- Phạt góc2 – 2
- Thẻ vàng3 – 1
Sân Optus Stadium, Perth · Trọng tài: Supiree Testhomya · Nắng 28°C · cập nhật
Úc (nữ) thắng 2-1 ngay trên sân của Trung Quốc (nữ).
Trung Quốc (nữ) vs Úc (nữ) 1-2 — Cúp châu Á (nữ) 17/03/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 44%Kiểm soát bóng56%
- 20Tổng cú sút15
- 4Sút trúng đích3
- 5Sút không trúng đích3
- 13Sút trong vòng cấm8
- 4Sút bị chặn2
- 2Phạt góc2
- 50Tấn công nguy hiểm29
- 110Tấn công85
- 363Chuyền452
- 244Chuyền chính xác344
- 2Chuyền then chốt2
- 6Chuyền dài7
- 11Rê bóng5
- 26Tạt bóng28
- 43Tranh chấp46
- 18Tắc bóng36
- 77Cản phá70
- 10Cứu thua12
- 5Phạm lỗi11
- 39Bị phạm lỗi36
- 3Việt vị3
- 3Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-1, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Úc (nữ) kiểm soát bóng 56%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 4-3-3
Trung Quốc (nữ) · HLV Ante Milicic
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Peng Shimeng | Thủ môn | 5.56 |
| 3 | Chen Qiaozhu | Hậu vệ | 5.66 |
| 5 | Wu Haiyan © | Hậu vệ | 5.5 |
| 20 | Zhang Chengxue | Hậu vệ | 5.48 |
| 8 | Yao Wei | Tiền vệ | 5.76 |
| 15 | Wang Aifang | Tiền vệ | 5.72 |
| 19 | Zhang Linyan | Tiền vệ | 5.83 |
| 26 | Zhang Rui | Tiền vệ | 6.53 |
| 9 | Wurigumula | Tiền đạo | 6.4 |
| 10 | Wang Yanwen | Tiền đạo | 6.57 |
| 23 | Shao Ziqin | Tiền đạo | 6.35 |
Dự bị (14)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Zhu Yu | Thủ môn |
| 6 | Zhang Xin | Tiền vệ |
| 2 | Wang Ying | Hậu vệ |
| 21 | Li Mengwen | Hậu vệ |
| 18 | Tang Jiali | Tiền vệ |
| 13 | Jin Kun | Tiền đạo |
| 4 | Wang Linlin | Hậu vệ |
| 11 | Wu Chengshu | Tiền vệ |
| 14 | Li Qingtong | Tiền vệ |
| 22 | Chen Chen | Thủ môn |
| 24 | Yuan Cong | Tiền đạo |
| 25 | Lyu Yatong | Hậu vệ |
| 16 | Liu Jing | Tiền vệ |
| 17 | Xie Zongmei | Tiền vệ |
Úc (nữ) · HLV Joe Montemurro
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Mackenzie Arnold | Thủ môn | 6.11 |
| 4 | Clare Hunt | Hậu vệ | 6.66 |
| 7 | Stephanie Catley | Hậu vệ | 6.88 |
| 14 | Alanna Kennedy | Hậu vệ | 6.57 |
| 21 | Ellie Carpenter | Hậu vệ | 6.28 |
| 8 | Kaitlyn Torpey | Tiền vệ | 6.42 |
| 11 | Mary Fowler | Tiền vệ | 6.19 |
| 19 | Katrina Gorry | Tiền vệ | 6.0 |
| 23 | Kyra Cooney-Cross | Tiền vệ | 6.78 |
| 9 | Caitlin Foord | Tiền đạo | 8.02 |
| 20 | Sam Kerr © | Tiền đạo | 7.93 |
Dự bị (15)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 12 | Chloe Lincoln | Thủ môn |
| 15 | Kahli Johnson | Tiền vệ |
| 25 | Holly McNamara | Tiền đạo |
| 24 | Charlize Rule | Hậu vệ |
| 5 | Jamilla Rankin | Hậu vệ |
| 3 | Winonah Heatley | Hậu vệ |
| 6 | Clare Wheeler | Tiền vệ |
| 26 | Remy Siemsen | Tiền đạo |
| 17 | Amy Sayer | Tiền đạo |
| 2 | Courtney Nevin | Hậu vệ |
| 18 | Morgan Aquino | Thủ môn |
| 13 | Alex Chidiac | Tiền vệ |
| 16 | Hayley Raso | Tiền đạo |
| 22 | Michelle Heyman | Tiền đạo |
| 10 | Emily van Egmond | Tiền vệ |
Hỏi nhanh về trang này
- Trung Quốc (nữ) vs Úc (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Trung Quốc (nữ) vs Úc (nữ) thuộc Cúp châu Á (nữ) đã diễn ra lúc 17:00 ngày 17/03/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Optus Stadium (Perth).
- Kết quả Trung Quốc (nữ) vs Úc (nữ) là bao nhiêu?
- Úc (nữ) thắng Trung Quốc (nữ) 2-1 trên sân khách; hiệp một 1-1.
- Đội hình xuất phát Trung Quốc (nữ) vs Úc (nữ)?
- Trung Quốc (nữ) ra sân với sơ đồ 4-4-2, Úc (nữ) dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 16:49 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

