
Chloe Lincoln là thủ môn 22 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Brisbane Roar (nữ).
Tiểu sử Chloe Lincoln
Chloe Lincoln là thủ môn 22 tuổi, hiện thi đấu cho Brisbane Roar (nữ) và mang quốc tịch Australia. Sinh ngày 04/01/2005, cầu thủ cao 178 cm. Mùa 2026-2027, thủ môn có 1 trận ra sân trọn vẹn 90 phút với điểm trung bình 7,00 và 4 pha cứu thua. Toàn bộ thống kê trên được ghi nhận tại giải Australia W-League. Thủ môn là người bảo vệ khung thành, có nhiệm vụ ngăn các cú sút của đối phương vào lưới.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
4Cứu thua
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,00Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Australia W-League | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 4 | 0 | 2 | 84% | 100% | 0 | 0 | 7,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Australia W-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,00
Thủ môn
- Cứu thua
- 4
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/38 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/9 (44%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Australia W-League | vs Central Coast Mariners (nữ) | B 2-4 | 90 | 4 | 0 | 1 | 32/38 | 0 | 2/2 | — | 7,00 |
| 14/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Haiti (nữ) | T 7-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,07 |
| 10/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Đức (nữ) | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Chelsea FC (nữ) | B 0-3 | 30 | 0 | 0 | 2 | 7/10 | 0 | 1/1 | — | 4,84 |
| 09/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Mexico (nữ) | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Mexico (nữ) | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Australia W-League | @ Wellington Phoenix (nữ) | B 0-1 | 120 | 4 | 0 | 0 | 12/39 | 0 | — | — | 6,56 |
| 03/05/2026 | Australia W-League | vs Wellington Phoenix (nữ) | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 9/14 | 0 | — | — | 6,52 |
| 25/04/2026 | Australia W-League | vs Adelaide United (nữ) | T 3-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 7/17 | 0 | — | — | 6,67 |
| 04/04/2026 | Australia W-League | @ Canberra United (nữ) | T 2-1 | 90 | 9 | 2 | 1 | 11/37 | 0 | — | V | 8,17 |
Chỉ số
- Thể lực24
- Chỉ số 138
- Chỉ số 235
- Chỉ số 449
- Chỉ số 350