Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mackenzie Arnold

32Tuổi
181Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
—Giá trị

Mackenzie Arnold là thủ môn 32 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Portland Thorns FC (nữ).

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

31Trận ra sân
31Đá chính
2.790Phút
106Cứu thua
79%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mỹ (nữ)2026—25252.25088123279%86%206,98
Cúp châu Á (nữ)2026—44360182474%50%107,05
FIFA W Series2026—22180000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 2.250 phút · điểm TB 6,98

Thủ môn

Cứu thua
88
Đấm bóng
12
Băng ra (thành công / tổng)
7/8
Bắt bóng bổng tốt
24

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
32
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
714/896 (79%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
166/340 (48%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/15 (86%)
Không chiến thắng / thua
8 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
185
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
5

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp châu Á (nữ) · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 7,05

Thủ môn

Cứu thua
18
Đấm bóng
2
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
92/123 (74%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
28/58 (48%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/09/2026

FIFA W Series · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/04/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mackenzie Arnold · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Bay FC (nữ)H 2-29030129/3300/1—6,45
14/10/2026Giao hữu quốc tế@ Haiti (nữ)T 7-18030014/1501/1—7,10
10/10/2026Giao hữu quốc tế@ Đức (nữ)B 2-49061127/340——6,30
04/10/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Boston Legacy (nữ)B 2-49040036/490——6,50
27/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Houston Dash (nữ)H 1-19010016/200——6,33
20/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Orlando Pride (nữ)T 4-19052131/3702/2—7,93
14/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Chicago Red Stars (nữ)H 1-19030227/290——6,82
07/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Washington Spirit (nữ)B 1-29030027/2702/2—6,71
29/08/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Gotham FC (nữ)H 1-19041015/230——7,21
23/08/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Denver Summit (nữ)T 1-09021422/4201/1—6,63

Chỉ số

  • Thể lực32
  • Chỉ số 155
  • Chỉ số 236
  • Chỉ số 446
  • Chỉ số 354
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com