
Leticia McKenna là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Nottingham Forest (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
138Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhì Anh (nữ) | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 104 | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 87% | 0% | 0 | 0 | 7,40 |
| FA Women's League Cup | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 34 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhì Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 104 phút · điểm TB 7,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/33 (87%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/5 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
FA Women's League Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 34 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | FA Women's League Cup | @ Sheffield United (nữ) | H 0-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Haiti (nữ) | T 7-1 | 66 | 2 | 0 | 2 | 2 | 3 | 18/24 | 0 | 1/2 | — | 9,00 |
| 10/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Đức (nữ) | B 2-4 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/4 | 1 | 1/2 | — | 6,20 |
| 04/10/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | vs Burnley (nữ) | T 2-0 | 78 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 26/30 | 0 | 0/3 | — | 7,90 |
| 27/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | @ Southampton (nữ) | H 1-1 | 26 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 3/3 | 0 | 0/2 | — | 6,90 |
| 24/09/2026 | FA Women's League Cup | vs Aston Villa (nữ) | B 0-2 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | @ Durham Wildcats LFC (nữ) | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Chelsea FC (nữ) | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/24 | 0 | 1/2 | — | 5,77 |
| 09/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Mexico (nữ) | T 3-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | 1/4 | — | 6,12 |
| 06/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Mexico (nữ) | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật47
- Tư duy48
- Sức mạnh44
- Thể lực40