Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nancy Antonio

Club America (nữ)Tiền vệMEX
30Tuổi
171Chiều cao (cm)
59Cân nặng (kg)
—Giá trị

Nancy Antonio là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Club America (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

16Trận ra sân
12Đá chính
1.057Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1057Phút/bàn
5/19Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,08Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mexico (nữ)2026-2027—10656410312481%51%006,38
CNCF WCC2025-2026—664930007173%60%005,58

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 564 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
4/12
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
11
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
318/388 (81%)
Chuyền quyết định
23
Tạt bóng chính xác
22/58 (37%)
Chuyền dài chính xác
11/24 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
7
Phá bóng
4
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/43 (51%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 17
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
132
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

CNCF WCC · mùa 2025-2026 · 6 trận ra sân, 493 phút · điểm TB 5,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/7
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
182/247 (73%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
5/16 (31%)
Chuyền dài chính xác
10/24 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
5
Phá bóng
7
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/43 (60%)
Không chiến thắng / thua
6 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 16
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
98
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nancy Antonio · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026VĐQG Mexico (nữ)vs Pachuca (nữ)T 2-1890010033/4314/9—6,80
14/10/2026Giao hữu quốc tếvs Jamaica (nữ)T 3-122001006/70——5,93
10/10/2026Giao hữu quốc tếvs Jamaica (nữ)B 3-422000015/733/3—6,60
03/10/2026VĐQG Mexico (nữ)@ Monterrey (nữ)B 3-4900020249/6545/11—6,30
29/09/2026VĐQG Mexico (nữ)@ Leon (nữ)T 5-0810110354/5713/6—8,10
21/09/2026VĐQG Mexico (nữ)vs Atlas (nữ)H 2-25000009/100——6,01
14/09/2026VĐQG Mexico (nữ)vs Tigres (nữ)T 5-2231011211/1323/3—7,90
05/09/2026VĐQG Mexico (nữ)@ Unam Pumas (nữ)T 2-1900021853/7034/6—7,20
31/08/2026VĐQG Mexico (nữ)vs Tijuana (nữ)T 3-1450011124/2700/2—6,89
24/08/2026VĐQG Mexico (nữ)@ Club Necaxa (nữ)T 7-0dự bị00000—0———

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy55
  • Sức mạnh46
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com