Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Charlyn Corral

Pachuca (nữ)Tiền đạoMEX
35Tuổi
152Chiều cao (cm)
53Cân nặng (kg)
—Giá trị

Charlyn Corral là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Pachuca (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

21Trận ra sân
20Đá chính
1.680Phút
19Bàn thắng
4Kiến tạo
1,02Bàn/90 phút
88Phút/bàn
55/120Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,07Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mexico (nữ)2026-2027—1111926410522272%38%205,00
Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ)2026—432991313492384%56%008,78
CNCF WCC2025-2026—66455201191072%46%006,23

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 926 phút · điểm TB 5,00

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
22/52
Sút trong vòng cấm
28
Sút ngoài vòng cấm
24
Dội khung gỗ
3
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
10/25
Đá phạt (bàn / sút)
0/19
Phản công (bàn / sút / lần)
1/3/3
Việt vị
9

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
208/285 (72%)
Chuyền quyết định
23
Tạt bóng chính xác
17/54 (31%)
Chuyền dài chính xác
7/16 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
35/91 (38%)
Không chiến thắng / thua
3 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
32 / 48
Bị tước bóng
25
Mất quyền kiểm soát
194
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
19

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 299 phút · điểm TB 8,78

Tấn công

Bàn thắng
13
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
23/49
Sút trong vòng cấm
42
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
6
Cơ hội lớn bỏ lỡ
10
Rê bóng thành công
8/9
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
90/107 (84%)
Chuyền quyết định
17
Tạt bóng chính xác
7/18 (38%)
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
9

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/16 (56%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 5
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
41
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/07/2026

CNCF WCC · mùa 2025-2026 · 6 trận ra sân, 455 phút · điểm TB 6,23

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
10/19
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
9/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
9

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
103/143 (72%)
Chuyền quyết định
15
Tạt bóng chính xác
13/36 (36%)
Chuyền dài chính xác
6/11 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/39 (46%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 19
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
98
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Charlyn Corral · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026VĐQG Mexico (nữ)@ Club America (nữ)B 1-2900051117/2507/11—6,70
14/10/2026Giao hữu quốc tếvs Jamaica (nữ)T 3-111000004/40——6,52
10/10/2026Giao hữu quốc tếvs Jamaica (nữ)B 3-422101114/412/3—7,20
05/10/2026VĐQG Mexico (nữ)vs Toluca (nữ)B 1-2610042314/2205/8—6,65
27/09/2026VĐQG Mexico (nữ)vs Santos Laguna (nữ)T 4-19010127537/5003/5—8,20
21/09/2026VĐQG Mexico (nữ)@ Saint Louis Athletica (nữ)B 1-2900072131/4403/5—7,10
15/09/2026VĐQG Mexico (nữ)vs Leon (nữ)B 0-1900021220/2415/12—6,50
06/09/2026VĐQG Mexico (nữ)@ Tijuana (nữ)B 1-3900040319/2114/8—6,39
30/08/2026VĐQG Mexico (nữ)@ Tigres (nữ)B 0-2690021216/2202/6V6,46
24/08/2026VĐQG Mexico (nữ)vs Chivas Guadalajara (nữ)T 3-1811033212/1600/9—7,05

Chỉ số

  • Tốc độ80
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy84
  • Sức mạnh28
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com