
Diana Ordonez là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Tigres (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
691Phút
6Bàn thắng
0Kiến tạo
0,78Bàn/90 phút
115Phút/bàn
14/35Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico (nữ) | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 691 | 6 | 1 | 0 | 35 | 14 | 70% | 53% | 0 | 0 | 3,67 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 691 phút · điểm TB 3,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 14/35
- Sút trong vòng cấm
- 32
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 8/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/5/6
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 114/162 (70%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/4 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 10
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/60 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 25
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 87
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Jamaica (nữ) | B 3-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Unam Pumas (nữ) | T 3-1 | 66 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/12 | 0 | 1/3 | — | 6,90 |
| 28/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Saint Louis Athletica (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 12/17 | 1 | 5/9 | — | 6,37 |
| 22/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Toluca (nữ) | T 7-2 | 67 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 10/15 | 0 | 2/5 | — | 6,70 |
| 14/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Club America (nữ) | B 2-5 | 27 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | 1/1 | — | 6,50 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Pachuca (nữ) | T 2-0 | 85 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 14/21 | 1 | 3/5 | — | 6,54 |
| 23/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Cruz Azul (nữ) | T 3-0 | 90 | 1 | 1 | 2 | 1 | 2 | 15/22 | 0 | 3/9 | — | — |
| 16/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Juarez FC (nữ) | T 1-0 | 86 | 0 | 0 | 7 | 3 | 1 | 16/21 | 3 | 11/14 | — | — |
| 11/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Leon (nữ) | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 5 | 2 | 0 | 17/23 | 0 | 1/4 | V | — |
| 02/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Puebla (nữ) | T 8-0 | 90 | 4 | 0 | 6 | 4 | 1 | 18/26 | 0 | 5/10 | — | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật41
- Tư duy53
- Sức mạnh34
- Thể lực51