
Alice Fernanda Soto Gallegos là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Monterrey (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
544Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
544Phút/bàn
4/16Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,06Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico (nữ) | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 311 | 0 | 0 | 1 | 10 | 2 | 77% | 59% | 0 | 0 | 7,35 |
| U20 World Cup (nữ) | 2026 | — | 3 | 3 | 233 | 1 | 0 | 1 | 6 | 2 | 73% | 34% | 1 | 0 | 6,67 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 311 phút · điểm TB 7,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/10
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 7/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 151/196 (77%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 1/9 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/12 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/59 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 19
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 79
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
U20 World Cup (nữ) · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 233 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 87/119 (73%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 4/18 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/10 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/32 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 14
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 60
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Cruz Azul (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 34/44 | 5 | 10/17 | — | 6,20 |
| 14/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Jamaica (nữ) | T 3-1 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/13 | 1 | 1/3 | — | 6,83 |
| 10/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Jamaica (nữ) | B 3-4 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 14/19 | 1 | 3/4 | — | 6,70 |
| 03/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Club America (nữ) | T 4-3 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 30/44 | 0 | 8/12 | — | 7,60 |
| 28/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Puebla (nữ) | T 2-1 | 45 | 0 | 1 | 3 | 0 | 2 | 37/47 | 1 | 2/4 | — | 7,90 |
| 11/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 Argentina (nữ) | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 4 | 1 | 3 | 32/42 | 1 | 4/13 | V | 6,57 |
| 08/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 Ba Lan (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 41/57 | 1 | 4/12 | — | 6,13 |
| 05/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 Benin (nữ) | H 2-2 | 53 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 14/20 | 1 | 3/7 | — | 7,30 |
| 02/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Tijuana (nữ) | T 2-1 | 86 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | 50/61 | 6 | 15/26 | — | 7,70 |
| 09/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Úc (nữ) | B 1-3 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/8 | 1 | 4/6 | — | 6,52 |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật61
- Tư duy64
- Sức mạnh35
- Thể lực36