Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alice Fernanda Soto Gallegos

Monterrey (nữ)Tiền đạoMEX
21Tuổi
156Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Alice Fernanda Soto Gallegos là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Monterrey (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
544Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
544Phút/bàn
4/16Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,06Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mexico (nữ)2026-2027—4331100110277%59%007,35
U20 World Cup (nữ)2026—332331016273%34%106,67

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 311 phút · điểm TB 7,35

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/10
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
7/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
151/196 (77%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
1/9 (11%)
Chuyền dài chính xác
6/12 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
4
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
35/59 (59%)
Không chiến thắng / thua
5 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
30 / 19
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
79
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

U20 World Cup (nữ) · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 233 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
87/119 (73%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
4/18 (22%)
Chuyền dài chính xác
6/10 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/32 (34%)
Không chiến thắng / thua
1 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 14
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
60
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alice Fernanda Soto Gallegos · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Mexico (nữ)vs Cruz Azul (nữ)T 1-0900041134/44510/17—6,20
14/10/2026Giao hữu quốc tếvs Jamaica (nữ)T 3-157000018/1311/3—6,83
10/10/2026Giao hữu quốc tếvs Jamaica (nữ)B 3-4450100214/1913/4—6,70
03/10/2026VĐQG Mexico (nữ)vs Club America (nữ)T 4-3900120130/4408/12—7,60
28/09/2026VĐQG Mexico (nữ)@ Puebla (nữ)T 2-1450130237/4712/4—7,90
11/09/2026U20 World Cup (nữ)@ U20 Argentina (nữ)B 2-3900141332/4214/13V6,57
08/09/2026U20 World Cup (nữ)@ U20 Ba Lan (nữ)B 1-2900010241/5714/12—6,13
05/09/2026U20 World Cup (nữ)vs U20 Benin (nữ)H 2-2531011214/2013/7—7,30
02/08/2026VĐQG Mexico (nữ)@ Tijuana (nữ)T 2-1860111450/61615/26—7,70
09/06/2026Giao hữu quốc tế@ Úc (nữ)B 1-318000004/814/6—6,52

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật61
  • Tư duy64
  • Sức mạnh35
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com