
Alexia Fernanda Delgado Alvarado là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Tigres (nữ).
Tiểu sử Alexia Fernanda Delgado Alvarado
Alexia Fernanda Delgado Alvarado là tiền vệ người Mexico, 26 tuổi, hiện thi đấu cho Tigres (nữ). Mùa 2026-2027, cầu thủ có 14 trận ra sân, ghi 4 bàn, kiến tạo 2 lần và thi đấu 1024 phút, với điểm trung bình 5,25. Ở VĐQG Mexico (nữ), cầu thủ ghi 2 bàn sau 10 trận và góp 1 kiến tạo, còn tại Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) năm 2026 là 4 trận với 2 bàn và 1 kiến tạo. Chiều cao được ghi nhận là 163 cm.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
12Đá chính
1.024Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
256Phút/bàn
8/24Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico (nữ) | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 789 | 2 | 0 | 1 | 16 | 5 | 86% | 52% | 0 | 0 | 4,23 |
| Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) | 2026 | — | 4 | 2 | 235 | 2 | 0 | 1 | 8 | 3 | 85% | 66% | 0 | 0 | 7,81 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 789 phút · điểm TB 4,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/16
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 15
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 485/558 (86%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 4/6 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/47 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/61 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 22
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 103
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 235 phút · điểm TB 7,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 152/177 (85%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/14 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/12 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Queretaro (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 | 77/85 | 2 | 5/10 | — | 7,50 |
| 14/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Jamaica (nữ) | T 3-1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/19 | 0 | 0/1 | — | 6,39 |
| 10/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Jamaica (nữ) | B 3-4 | 68 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 23/27 | 0 | 0/2 | — | 6,10 |
| 03/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Unam Pumas (nữ) | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 53/59 | 0 | 3/7 | — | 6,20 |
| 28/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Saint Louis Athletica (nữ) | H 1-1 | 72 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 57/64 | 1 | 5/8 | — | 8,20 |
| 22/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Toluca (nữ) | T 7-2 | 67 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 42/46 | 2 | 2/3 | — | 7,20 |
| 14/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Club America (nữ) | B 2-5 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/25 | 3 | 5/7 | — | 6,50 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Pachuca (nữ) | T 2-0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 38/45 | 2 | 4/6 | — | 6,66 |
| 23/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Cruz Azul (nữ) | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 39/45 | 2 | 2/3 | — | — |
| 16/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Juarez FC (nữ) | T 1-0 | 76 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 37/44 | 2 | 3/4 | — | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật47
- Tư duy55
- Sức mạnh46
- Thể lực41