
Ilona Melegh là thủ môn 18 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Adelaide United (nữ).
Tiểu sử Ilona Melegh
Ilona Melegh là thủ môn quốc tịch Australia, 18 tuổi, sinh ngày 02/07/2008, khoác áo câu lạc bộ Adelaide United (nữ). Trong mùa 2025-2026, hồ sơ ghi nhận 4 trận ra sân với 360 phút thi đấu và 7 lần cứu thua, điểm trung bình 6,39. Ở giải U20 châu Á (nữ), thủ môn có 4 trận và 7 pha cứu thua.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
8Cứu thua
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Australia W-League | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 82% | 100% | 0 | 0 | 5,80 |
| U20 châu Á (nữ) | 2025-2026 | — | 4 | 4 | 360 | 7 | 2 | 3 | 80% | 50% | 1 | 0 | 6,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Australia W-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,80
Thủ môn
- Cứu thua
- 1
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/35 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/10 (40%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
U20 châu Á (nữ) · mùa 2025-2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,39
Thủ môn
- Cứu thua
- 7
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 98/122 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 28/50 (56%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Australia W-League | @ Sydney FC (nữ) | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 29/35 | 0 | 1/1 | — | 5,80 |
| 09/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Mexico (nữ) | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Mexico (nữ) | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Australia W-League | @ Brisbane Roar (nữ) | B 0-3 | 90 | 6 | 0 | 3 | 29/53 | 0 | 1/1 | — | 6,89 |
| 12/04/2026 | U20 châu Á (nữ) | @ U20 Triều Tiên (nữ) | B 0-3 | 90 | 3 | 1 | 1 | 14/24 | 0 | — | — | 5,39 |
| 08/04/2026 | U20 châu Á (nữ) | @ U20 Nhật Bản (nữ) | B 2-5 | 90 | 4 | 0 | 0 | 32/42 | 0 | 1/2 | V | 6,44 |
| 05/04/2026 | U20 châu Á (nữ) | @ U20 Ấn Độ (nữ) | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 34/37 | 0 | — | — | 6,80 |
| 02/04/2026 | U20 châu Á (nữ) | vs U20 Đài Loan (nữ) | T 5-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 18/19 | 0 | — | — | 6,95 |
| 22/03/2026 | Australia W-League | @ Canberra United (nữ) | B 2-3 | 90 | 4 | 1 | 0 | 15/30 | 0 | — | — | 5,90 |
| 18/03/2026 | Australia W-League | @ Melbourne City (nữ) | H 0-0 | 90 | 4 | 0 | 0 | 27/39 | 0 | 1/1 | — | 7,66 |