
Itzel Velasco là thủ môn 22 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Club America (nữ).
Tiểu sử Itzel Velasco
Itzel Velasco là thủ môn thi đấu cho câu lạc bộ Club America (nữ), quốc tịch Mexico, 22 tuổi và sinh ngày 23/09/2004. Mùa 2026-2027 ghi nhận 9 trận ra sân với 810 phút thi đấu và 20 lần cứu thua, điểm trung bình 5,46. Tại VĐQG Mexico (nữ), cầu thủ có 5 trận và 15 lần cứu thua; tại CNCF WCC mùa 2025-2026 có 4 trận và 5 lần cứu thua. Cầu thủ cao 172 cm và nặng 68 kg.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
15Cứu thua
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,01Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico (nữ) | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 15 | 1 | 2 | 89% | 50% | 0 | 0 | 6,01 |
| CNCF WCC | — | — | 4 | 4 | 360 | 5 | 0 | 5 | 79% | 0% | 0 | 0 | 4,76 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,01
Thủ môn
- Cứu thua
- 15
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 4/4
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 104/116 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 15/25 (60%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
CNCF WCC · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 4,76
Thủ môn
- Cứu thua
- 5
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 5/6
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 81/102 (79%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 17/37 (45%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Pachuca (nữ) | T 2-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 20/22 | 0 | 0/1 | — | 6,70 |
| 03/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Monterrey (nữ) | B 3-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Unam Pumas (nữ) | T 2-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 14/21 | 0 | 1/1 | — | 6,90 |
| 31/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Tijuana (nữ) | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Club Necaxa (nữ) | T 7-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Puebla (nữ) | T 5-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 21/23 | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Cruz Azul (nữ) | T 10-0 | 90 | 7 | 1 | 0 | 29/30 | 0 | 1/1 | — | 9,65 |
| 04/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Santos Laguna (nữ) | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 20/20 | 0 | 0/1 | — | 6,79 |
| 09/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Úc (nữ) | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Úc (nữ) | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |