
Sam Kerr là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Gotham FC (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
23Trận ra sân
21Đá chính
1.807Phút
10Bàn thắng
5Kiến tạo
0,50Bàn/90 phút
180Phút/bàn
24/61Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 15 | 13 | 1.168 | 4 | 0 | 4 | 43 | 19 | 77% | 39% | 0 | 0 | 6,98 |
| Cúp châu Á (nữ) | 2026 | — | 6 | 6 | 508 | 4 | 0 | 1 | 18 | 5 | 66% | 51% | 0 | 0 | 7,46 |
| FIFA W Series | 2026 | — | 2 | 2 | 131 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 1.168 phút · điểm TB 6,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 19/43
- Sút trong vòng cấm
- 43
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 13
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 14
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 217/279 (77%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/73 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 30
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 107
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp châu Á (nữ) · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 508 phút · điểm TB 7,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/18
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/5/5
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 82/124 (66%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/37 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 10
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 74
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
FIFA W Series · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 131 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Washington Spirit (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/16 | 0 | 0/2 | — | 6,43 |
| 14/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Haiti (nữ) | T 7-1 | 66 | 0 | 1 | 4 | 2 | 1 | 7/11 | 0 | 2/2 | — | 7,40 |
| 10/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Đức (nữ) | B 2-4 | 64 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 12/17 | 0 | 2/7 | — | 7,60 |
| 05/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Angel City FC (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 13/21 | 0 | 2/7 | — | 5,81 |
| 26/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Chicago Red Stars (nữ) | T 3-1 | 81 | 1 | 1 | 4 | 2 | 1 | 16/18 | 0 | 2/3 | — | 8,61 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ North Carolina Courage (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 3 | 1 | 4 | 18/24 | 0 | 2/9 | — | 7,45 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Racing Louisville (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 3 | 1 | 1 | 21/27 | 1 | 4/11 | — | 7,16 |
| 07/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Denver Summit (nữ) | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/19 | 0 | 0/1 | — | 6,41 |
| 29/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Portland Thorns FC (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 24/27 | 1 | 1/5 | — | 6,37 |
| 24/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Angel City FC (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 6 | 1 | 2 | 13/18 | 0 | 2/5 | — | 6,43 |