- Phạt góc1 – 8
- Thẻ vàng4 – 0
Sân Pocari Sweat Stadium, Naruto · Nắng 26°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 3.00 / 1.37
Tokushima Vortis thắng Sagan Tosu 3-1 trên sân nhà Pocari Sweat Stadium.
Tokushima Vortis vs Sagan Tosu 3-1 — J2/J3 100 Year Vision League 30/05/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (19)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟨 Taro Sugimoto 8'
- 🟨 Naoki Kanuma 24'
- 🟨 Ko Yanagisawa 34'
- 36' 🔁 Vykintas Slivkathay Kenta Nishizawa
- 🟨 Daiki Watari 40'
-
⚽ Yukihito Kajiyakiến tạo: Thonny Anderson
41'
1 - 0 -
46+1'
1 - 1 ⚽ Rio Hyonkiến tạo: Nagi Matsumoto - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Takuya Shigehirothay Thonny Anderson 45'
-
⚽ Taro Sugimotokiến tạo: Takuya Shigehiro
47'
2 - 1 - 71' 🔁 Kanta JOJOthay Rio Hyon
- 71' 🔁 Kaito Yoshinothay Koki Sakamoto
-
⚽ Junma Miyazakikiến tạo: Yukihito Kajiya
77'
3 - 1 - 79' 🔁 Haruya Gotothay Nagi Matsumoto
- 🔁 Daiki Watarithay Yukihito Kajiya 84'
- 🔁 Soya Takadathay Yuya Takagi 90'
- 🔁 Keita Matsudathay Tatsuya Yamaguchi 90'
- 🔁 Ken Iwaothay Taro Sugimoto 95+5'
- 97' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 33%Kiểm soát bóng67%
- 4Tổng cú sút3
- 3Sút trúng đích6
- 1Sút không trúng đích3
- 4Sút trong vòng cấm16
- 0Sút bị chặn7
- 1Phạt góc8
- 19Tấn công nguy hiểm69
- 56Tấn công87
- 313Chuyền461
- 257Chuyền chính xác395
- 2Chuyền then chốt4
- 3Chuyền dài12
- 4Rê bóng25
- 11Tạt bóng24
- 13Tranh chấp19
- 30Tắc bóng6
- 43Cản phá41
- 4Cứu thua6
- 0Phạm lỗi4
- 16Bị phạm lỗi26
- 4Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-1, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 9.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 4.5 bàn. Sagan Tosu kiểm soát bóng 67%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Tokushima Vortis ép sân · cột hướng xuống: Sagan Tosu ép sân. Tokushima Vortis kiểm soát thế trận 23% thời gian, Sagan Tosu 61%.
Tokushima VortisSagan Tosu| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-2-1 vs 3-4-2-1
Tokushima Vortis · HLV Takefumi Otani
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Takumi Nagaishi | Thủ môn | 6.78 |
| 3 | Nao Yamada © | Hậu vệ | 6.6 |
| 22 | Ko Yanagisawa | Hậu vệ | 6.01 |
| 44 | Tatsuya Yamaguchi | Hậu vệ | 6.53 |
| 6 | Naoki Kanuma | Tiền vệ | 6.42 |
| 7 | Shunto Kodama | Tiền vệ | 6.61 |
| 9 | Thonny Anderson | Tiền vệ | 6.74 |
| 10 | Taro Sugimoto | Tiền vệ | 7.25 |
| 19 | Junma Miyazaki | Tiền vệ | 7.43 |
| 42 | Yuya Takagi | Tiền vệ | 6.34 |
| 14 | Yukihito Kajiya | Tiền đạo | 8.49 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 21 | Kokoro Aoki | Thủ môn |
| 20 | Keita Matsuda | Hậu vệ |
| 4 | Kaique Mafaldo | Hậu vệ |
| 77 | Thales Paula | Tiền vệ |
| 8 | Ken Iwao | Tiền vệ |
| 55 | Takuya Shigehiro | Tiền vệ |
| 24 | Soya Takada | Tiền vệ |
| 16 | Daiki Watari | Tiền đạo |
| 69 | Muku Fukuta | Tiền vệ |
Sagan Tosu · HLV Akio Kogiku
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Ryota Izumori | Thủ môn | 5.52 |
| 4 | Yuta Imazu | Hậu vệ | 6.12 |
| 5 | Shiva Tafari Nagasawa | Hậu vệ | 6.26 |
| 33 | Sora Ogawa | Hậu vệ | 6.34 |
| 2 | Nagi Matsumoto | Tiền vệ | 6.69 |
| 6 | Tatsunori Sakurai | Tiền vệ | 6.23 |
| 7 | Koki Sakamoto | Tiền vệ | 6.05 |
| 16 | Kenta Nishizawa © | Tiền vệ | 5.79 |
| 18 | Rio Hyon | Tiền vệ | 7.11 |
| 22 | Kenshin Yuba | Tiền vệ | 5.69 |
| 88 | Ryo Shiohama | Tiền đạo | 6.46 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 41 | Hibiki Matsuoka | Tiền vệ |
| 43 | Kaito Yoshino | Tiền vệ |
| 13 | Kanta JOJO | Tiền vệ |
| 77 | Vykintas Slivka | Tiền vệ |
| 8 | Yoshiki Narahara | Tiền vệ |
| 20 | Ayumu Toyoda | Tiền vệ |
| 3 | Kyosuke Kamiyama | Hậu vệ |
| 12 | Sota Matsubara | Thủ môn |
| 42 | Haruya Goto | Tiền đạo |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Tokushima Vortis | Kohei Yamakoshi | Chấn thương | Torn ankle ligaments |
| Tokushima Vortis | Daiki Mitsui | Chấn thương | Meniscus injury |
| Tokushima Vortis | Hayato Aoki | Chấn thương | Foot surgery |
| Sagan Tosu | Reiya Morishita | Chấn thương | Cruciate ligament injury |
| Sagan Tosu | Daichi Suzuki | Chấn thương | Metatarsal fracture |
| Sagan Tosu | Tokito Mizumaki | Chấn thương | Cruciate ligament injury |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 3.00 | 1.37 | 1.00 | 51 | 151.00 | 4.5 | 7.00 | 1.10 | 9.5 | 2.62 | 1.44 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (29 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 02/11/2025 | JPN J2 | Sagan Tosu – Tokushima Vortis | 0–0 |
| 06/05/2025 | JPN J2 | Tokushima Vortis – Sagan Tosu | 0–1 |
| 03/10/2021 | JPN J1 | Tokushima Vortis – Sagan Tosu | 3–0 |
| 01/05/2021 | JPN J1 | Sagan Tosu – Tokushima Vortis | 2–0 |
| 11/07/2018 | JPN Emperor's Cup | Sagan Tosu – Tokushima Vortis | 3–1 |
| 22/11/2014 | JPN J1 | Tokushima Vortis – Sagan Tosu | 0–1 |
| 01/03/2014 | JPN J1 | Sagan Tosu – Tokushima Vortis | 5–0 |
| 27/11/2011 | JPN J2 | Tokushima Vortis – Sagan Tosu | 0–3 |
| 04/06/2011 | JPN J2 | Sagan Tosu – Tokushima Vortis | 1–1 |
| 07/11/2010 | JPN J2 | Sagan Tosu – Tokushima Vortis | 1–0 |
Phong độ gần đây
Tokushima Vortis
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 24/05/2026 | J2/J3 League | Tokushima Vortis – FC Imabari | 1–1 | H |
| 17/05/2026 | J2/J3 League | Kataller Toyama – Tokushima Vortis | 2–2 | H |
| 10/05/2026 | J2/J3 League | Tokushima Vortis – Nara Club | 1–2 | B |
| 06/05/2026 | J2/J3 League | Albirex Niigata – Tokushima Vortis | 1–0 | B |
| 02/05/2026 | J2/J3 League | Tokushima Vortis – Ehime FC | 0–6 | B |
Sagan Tosu
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | J2/J3 League | Sagan Tosu – FC Ryukyu Okinawa | 2–2 | H |
| 16/05/2026 | J2/J3 League | Sagan Tosu – Renofa Yamaguchi | 1–1 | H |
| 10/05/2026 | J2/J3 League | Oita Trinita – Sagan Tosu | 0–1 | T |
| 06/05/2026 | J2/J3 League | Sagan Tosu – Gainare Tottori | 4–0 | T |
| 02/05/2026 | J2/J3 League | Sagan Tosu – Tegevajaro Miyazaki | 1–1 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Tokushima Vortis vs Sagan Tosu đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Tokushima Vortis vs Sagan Tosu thuộc J2/J3 100 Year Vision League đã diễn ra lúc 12:00 ngày 30/05/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Pocari Sweat Stadium (Naruto).
- Kết quả Tokushima Vortis vs Sagan Tosu là bao nhiêu?
- Tokushima Vortis thắng Sagan Tosu 3-1; hiệp một 1-1.
- Lịch sử đối đầu Tokushima Vortis vs Sagan Tosu gần đây thế nào?
- Trong 29 lần gặp nhau gần nhất: Tokushima Vortis thắng 5, hòa 9, Sagan Tosu thắng 15. Lần gần nhất ngày 02/11/2025 (JPN J2) Sagan Tosu 0-0 Tokushima Vortis.
- Phong độ Tokushima Vortis và Sagan Tosu trước trận?
- Tokushima Vortis: 0 thắng, 3 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (DDLLLD); Sagan Tosu: 2 thắng, 4 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (DDWWDD).
- Đội hình xuất phát Tokushima Vortis vs Sagan Tosu?
- Tokushima Vortis ra sân với sơ đồ 3-4-2-1, Sagan Tosu dùng sơ đồ 3-4-2-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 01:32 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

