
Nagi Matsumoto là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Sagan Tosu.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
28Trận ra sân
23Đá chính
1.939Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
969Phút/bàn
6/34Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 6 | 2 | 188 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 84% | 38% | 2 | 0 | 5,21 |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 19 | 18 | 1.513 | 2 | 0 | 1 | 33 | 6 | 83% | 67% | 1 | 0 | 6,75 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 2 | 2 | 152 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 188 phút · điểm TB 5,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 111/132 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/8 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/21 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 12
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 86 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.513 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/33
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 26
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 742/888 (83%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 5/20 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 25/58 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/30
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 28
- Chặn cú sút
- 14
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 72/107 (67%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 55 / 28
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 192
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/07/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 152 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Blaublitz Akita | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/42 | 0 | 1/3 | V | 6,05 |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Montedio Yamagata | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Iwaki FC | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ FC Imabari | B 0-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 1 | 1/5 | V | — |
| 05/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Tegevajaro Miyazaki | T 2-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,40 |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Yokohama FC | H 2-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Tochigi City | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Tokushima Vortis | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 36/43 | 2 | 3/5 | — | 6,18 |
| 08/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Ventforet Kofu | T 2-0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/30 | 1 | 3/6 | — | 6,64 |
| 06/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Shonan Bellmare | T 1-0 | 83 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 32/43 | 0 | 2/3 | — | 6,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/01/2021 | 19 | 300 nghìn € |
| 27/06/2021 | 19 | 300 nghìn € |
| 12/01/2022 | 20 | 300 nghìn € |
| 27/06/2022 | 20 | 300 nghìn € |
| 05/01/2023 | 21 | 350 nghìn € |
| 26/06/2023 | 21 | 450 nghìn € |
| 21/02/2024 | 22 | 600 nghìn € |
| 11/06/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 11/12/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 25/06/2025 | 23 | 275 nghìn € |
| 14/12/2025 | 24 | 450 nghìn € |
| 08/06/2026 | 24 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2026 | Cerezo Osaka | Sagan Tosu | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2026 | Sagan Tosu | Cerezo Osaka | Cho mượn | — |
| 26/03/2025 | Cerezo Osaka | Sagan Tosu | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2025 | Montedio Yamagata | Cerezo Osaka | Cho mượn | — |
| 31/01/2024 | Cerezo Osaka | Montedio Yamagata | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2024 | Ventforet Kofu | Cerezo Osaka | Cho mượn | — |
| 31/01/2022 | Cerezo Osaka | Ventforet Kofu | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2022 | Tochigi SC | Cerezo Osaka | Cho mượn | — |
| 31/01/2021 | Cerezo Osaka | Tochigi SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2020 | Cerezo Osaka U18 | Cerezo Osaka | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật45
- Tư duy49
- Sức mạnh46
- Thể lực35