
Vykintas Slivka là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch LTU, hiện khoác áo Kauno Zalgiris.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
529Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 124 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 80% | 58% | 0 | 0 | 6,83 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 81% | 100% | 0 | 0 | 5,86 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 3 | 2 | 196 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 79% | 44% | 1 | 0 | 6,13 |
| Lithuanian Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Lithuanian A Lyga | — | — | 9 | 8 | 709 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 124 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/51 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/12 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 29 phút · điểm TB 5,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/11 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 196 phút · điểm TB 6,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 55/69 (79%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/18 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Lithuanian Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Lithuanian A Lyga · 9 trận ra sân, 709 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Brighton Hove Albion | B 0-4 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 3 | 3/3 | — | 5,86 |
| 04/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Azerbaijan | B 0-1 | 67 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 23/29 | 3 | 6/10 | — | 6,83 |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Azerbaijan | H 1-1 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/22 | 0 | 1/2 | — | 6,84 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Liechtenstein | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Besiktas JK | T 1-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,79 |
| 21/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Besiktas JK | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/20 | 2 | 3/10 | — | 6,15 |
| 12/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Dinamo Zagreb | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 05/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Dinamo Zagreb | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 29/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs KI Klaksvik | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,30 |
| 22/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ KI Klaksvik | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/10/2012 | 17 | 50 nghìn € |
| 05/06/2013 | 18 | 75 nghìn € |
| 23/06/2014 | 19 | 50 nghìn € |
| 31/01/2015 | 19 | 75 nghìn € |
| 04/02/2016 | 20 | 75 nghìn € |
| 01/02/2017 | 21 | 175 nghìn € |
| 08/06/2017 | 22 | 150 nghìn € |
| 03/03/2018 | 22 | 225 nghìn € |
| 07/08/2018 | 23 | 350 nghìn € |
| 02/01/2019 | 23 | 350 nghìn € |
| 19/08/2019 | 24 | 350 nghìn € |
| 04/02/2020 | 24 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 11/10/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 11/02/2021 | 25 | 350 nghìn € |
| 31/10/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 08/06/2022 | 27 | 350 nghìn € |
| 06/11/2022 | 27 | 400 nghìn € |
| 21/05/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 19/12/2023 | 28 | 500 nghìn € |
| 29/05/2024 | 29 | 600 nghìn € |
| 09/12/2024 | 29 | 550 nghìn € |
| 25/06/2025 | 30 | 500 nghìn € |
| 14/12/2025 | 30 | 500 nghìn € |
| 08/06/2026 | 31 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/07/2026 | Sagan Tosu | Kauno Zalgiris | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2024 | Lamia | Sagan Tosu | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2022 | Apollon Smirnis | Lamia | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2020 | Hibernian | Apollon Smirnis | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2017 | Juventus | Hibernian | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 29/06/2017 | Ascoli | Juventus | Cho mượn | — |
| 24/01/2017 | Juventus | Ascoli | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2017 | Den Bosch | Juventus | Cho mượn | — |
| 30/08/2015 | Juventus | Den Bosch | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | ND Gorica | Juventus | Cho mượn | — |
| 01/02/2015 | Juventus | ND Gorica | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2015 | Modena | Juventus | Cho mượn | — |
| 31/08/2014 | Juventus | Modena | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Juventus U19 | Juventus | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Ekranas Panevezys U19 | Juventus U19 | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 29/06/2013 | Juventus U19 | Ekranas Panevezys U19 | Cho mượn | — |
| 18/07/2012 | Ekranas Panevezys U19 | Juventus U19 | Chuyển nhượng 0.4M € | 400 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật50
- Tư duy58
- Sức mạnh33
- Thể lực30