Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · Thứ tư 00:00 10/06/2026
2 - 2FT · Hết trận · HT 0–2
Ý (nữ)Ý (nữ)Hạng 14
Sân Gamla Ullevi, Gothenburg · Trọng tài: Iuliana Elena Demetrescu · Ít mây 14°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.52 / 2.42
Quảng cáo728 × 90300 × 250Dưới bảng tỷ số trậnLiên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Thụy Điển (nữ) và Ý (nữ) hòa nhau 2-2.

Thụy Điển (nữ) vs Ý (nữ) 2-2 — Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) 10/06/2026 | KQBD AZ

Thống kê trận đấu
  • 41%Kiểm soát bóng59%
  • 18Tổng cú sút7
  • 5Sút trúng đích5
  • 7Sút không trúng đích8
  • 14Sút trong vòng cấm18
  • 2Sút bị chặn5
  • 10Phạt góc13
  • 47Tấn công nguy hiểm52
  • 72Tấn công92
  • 257Chuyền407
  • 193Chuyền chính xác327
  • 7Chuyền then chốt8
  • 10Chuyền dài8
  • 33Rê bóng30
  • 19Tạt bóng25
  • 39Tranh chấp37
  • 37Tắc bóng20
  • 47Cản phá54
  • 9Cứu thua6
  • 4Phạm lỗi2
  • 16Bị phạm lỗi16
  • 3Việt vị2
  • 2Thẻ vàng4
  • 0Thẻ đỏ0

Tỷ số hiệp một là 0-2, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 20.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 4.5 bàn. Ý (nữ) kiểm soát bóng 59%.

Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 3-5-2
12Jennifer Fa…2Smilla Holm…3Amanda Nild…5Aana Sandbe…14Bella Astri…6Monica Jusu…15Julia Zigio…16Filippa Ang…19Johanna Kan…11Stina Black…17Felicia Sch… 1Laura Giuli…15Angelica So…19Martina Len…23Cecilia Sal…3Lucia Di Gu…4Elisabetta …6Manuela Giu…18Arianna Car…20Giada Greggi7Sofia Canto…9Martina Pie…

Thụy Điển (nữ) · HLV Peter Gerhardsson

Đội hình chính Thụy Điển (nữ)
SốCầu thủVị tríĐiểm
12Jennifer FalkThủ môn6.01
2Smilla HolmbergHậu vệ5.95
3Amanda NildénHậu vệ6.74
5Aana SandbergHậu vệ6.17
14Bella Astrid Christina AnderssonHậu vệ6.62
6Monica Jusu BahTiền vệ5.75
15Julia Zigiotti OlmeTiền vệ6.47
16Filippa AngeldalTiền vệ6.26
19Johanna KanerydTiền vệ5.65
11Stina Blackstenius ©Tiền đạo6.44
17Felicia SchröderTiền đạo6.16
Dự bị (12)
Dự bị Thụy Điển (nữ)
SốCầu thủVị trí
20Hanna BennisonTiền vệ
22Anna·AnvegardTiền đạo
21Moa Jahmekya EdrudThủ môn
8Evelyn IjehTiền đạo
13Amanda IlestedtHậu vệ
10Rusul Rosa KafajiTiền đạo
4Hanna LundkvistHậu vệ
1Zecira MusovicThủ môn
9beata olssonTiền đạo
23Sofia Ann Elin ReidyHậu vệ
18Fridolina RolföTiền đạo
7Matilda VinbergTiền đạo

Ý (nữ) · HLV Andrea Soncin

Đội hình chính Ý (nữ)
SốCầu thủVị tríĐiểm
1Laura Giuliani ©Thủ môn6.57
15Angelica SoffiaHậu vệ6.38
19Martina LenziniHậu vệ6.27
23Cecilia SalvaiHậu vệ6.76
3Lucia Di GuglielmoTiền vệ6.49
4Elisabetta OlivieroTiền vệ8.1
6Manuela GiuglianoTiền vệ6.28
18Arianna CarusoTiền vệ6.12
20Giada GreggiTiền vệ6.04
7Sofia CantoreTiền đạo6.84
9Martina PiemonteTiền đạo7.74
Dự bị (12)
Dự bị Ý (nữ)
SốCầu thủVị trí
13Elisa BartoliHậu vệ
2Valentina BergamaschiHậu vệ
17Lisa BoattinHậu vệ
11Barbara BonanseaTiền vệ
21Michela CambiaghiTiền đạo
16Giulia DragoniTiền vệ
22Francesca DuranteThủ môn
10Cristiana GirelliTiền đạo
14Benedetta GlionnaTiền đạo
5Elena LinariHậu vệ
8Emma SeveriniTiền vệ
12Rachele BaldiThủ môn
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
Kèo mới nhất theo nhà cái · chỉ mang tính tham khảo · 18+
Nhà cáiChâu ÁChâu Âu 1X2Tài xỉuTài xỉu phạt góc
ChấpChủKháchChủHòaKháchMốcTàiXỉuMốcTàiXỉu
Bet36501.522.42 17.001.0219.00 4.58.101.08 20.52.371.53

Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ

Lịch sử đối đầu (14 trận)
Các lần gặp nhau gần nhất
NgàyGiảiTrận đấuTỷ số
04/03/2026FIFA Women's World Cup qualification(UEFA)Ý (nữ) – Thụy Điển (nữ)0–1
30/05/2025UEFA WNLÝ (nữ) – Thụy Điển (nữ)0–0
05/04/2025UEFA WNLThụy Điển (nữ) – Ý (nữ)3–2
01/11/2023UEFA WNLThụy Điển (nữ) – Ý (nữ)1–1
26/09/2023UEFA WNLÝ (nữ) – Thụy Điển (nữ)0–1
29/07/2023FIFA Women's World CupThụy Điển (nữ) – Ý (nữ)5–0
23/02/2022POR Algarve CupThụy Điển (nữ) – Ý (nữ)1–1
09/10/2018INT FRLÝ (nữ) – Thụy Điển (nữ)1–0
26/07/2017UEFA Women's ChampionshipThụy Điển (nữ) – Ý (nữ)2–3
17/07/2013UEFA Women's ChampionshipThụy Điển (nữ) – Ý (nữ)3–1
Phong độ gần đây

Thụy Điển (nữ)

Kết quả gần đây · T thắng, H hòa, B bại
NgàyGiảiTrận đấuTỷ sốKết quả
06/06/2026FIFA Women's World Cup qualification(UEFA)Đan Mạch (nữ) – Thụy Điển (nữ)2–1B
18/04/2026FIFA Women's World Cup qualification(UEFA)Thụy Điển (nữ) – Serbia (nữ)1–0T
15/04/2026FIFA Women's World Cup qualification(UEFA)Thụy Điển (nữ) – Đan Mạch (nữ)1–2B
07/03/2026FIFA Women's World Cup qualification(UEFA)Serbia (nữ) – Thụy Điển (nữ)0–0H
04/03/2026FIFA Women's World Cup qualification(UEFA)Ý (nữ) – Thụy Điển (nữ)0–1T

Ý (nữ)

Kết quả gần đây · T thắng, H hòa, B bại
NgàyGiảiTrận đấuTỷ sốKết quả
05/06/2026FIFA Women's World Cup qualification(UEFA)Ý (nữ) – Serbia (nữ)3–0T
18/04/2026FIFA Women's World Cup qualification(UEFA)Đan Mạch (nữ) – Ý (nữ)0–0H
14/04/2026FIFA Women's World Cup qualification(UEFA)Serbia (nữ) – Ý (nữ)0–6T
08/03/2026FIFA Women's World Cup qualification(UEFA)Ý (nữ) – Đan Mạch (nữ)1–1H
04/03/2026FIFA Women's World Cup qualification(UEFA)Ý (nữ) – Thụy Điển (nữ)0–1B

Hỏi nhanh về trang này

Thụy Điển (nữ) vs Ý (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
Trận Thụy Điển (nữ) vs Ý (nữ) thuộc Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) đã diễn ra lúc 00:00 ngày 10/06/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Gamla Ullevi (Gothenburg).
Kết quả Thụy Điển (nữ) vs Ý (nữ) là bao nhiêu?
Thụy Điển (nữ) và Ý (nữ) hòa 2-2; hiệp một 0-2.
Lịch sử đối đầu Thụy Điển (nữ) vs Ý (nữ) gần đây thế nào?
Trong 14 lần gặp nhau gần nhất: Thụy Điển (nữ) thắng 9, hòa 3, Ý (nữ) thắng 2. Lần gần nhất ngày 04/03/2026 (FIFA Women's World Cup qualification(UEFA)) Ý (nữ) 0-1 Thụy Điển (nữ).
Phong độ Thụy Điển (nữ) và Ý (nữ) trước trận?
Thụy Điển (nữ): 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LWLDWW); Ý (nữ): 2 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WDWDLL).
Đội hình xuất phát Thụy Điển (nữ) vs Ý (nữ)?
Thụy Điển (nữ) ra sân với sơ đồ 4-4-2, Ý (nữ) dùng sơ đồ 3-5-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.

Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 22:25 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com