- Phạt góc10 – 13
- Thẻ vàng2 – 4
Sân Gamla Ullevi, Gothenburg · Trọng tài: Iuliana Elena Demetrescu · Ít mây 14°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.52 / 2.42
Thụy Điển (nữ) và Ý (nữ) hòa nhau 2-2.
Thụy Điển (nữ) vs Ý (nữ) 2-2 — Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) 10/06/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 41%Kiểm soát bóng59%
- 18Tổng cú sút7
- 5Sút trúng đích5
- 7Sút không trúng đích8
- 14Sút trong vòng cấm18
- 2Sút bị chặn5
- 10Phạt góc13
- 47Tấn công nguy hiểm52
- 72Tấn công92
- 257Chuyền407
- 193Chuyền chính xác327
- 7Chuyền then chốt8
- 10Chuyền dài8
- 33Rê bóng30
- 19Tạt bóng25
- 39Tranh chấp37
- 37Tắc bóng20
- 47Cản phá54
- 9Cứu thua6
- 4Phạm lỗi2
- 16Bị phạm lỗi16
- 3Việt vị2
- 2Thẻ vàng4
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-2, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 20.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 4.5 bàn. Ý (nữ) kiểm soát bóng 59%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 3-5-2
Thụy Điển (nữ) · HLV Peter Gerhardsson
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Jennifer Falk | Thủ môn | 6.01 |
| 2 | Smilla Holmberg | Hậu vệ | 5.95 |
| 3 | Amanda Nildén | Hậu vệ | 6.74 |
| 5 | Aana Sandberg | Hậu vệ | 6.17 |
| 14 | Bella Astrid Christina Andersson | Hậu vệ | 6.62 |
| 6 | Monica Jusu Bah | Tiền vệ | 5.75 |
| 15 | Julia Zigiotti Olme | Tiền vệ | 6.47 |
| 16 | Filippa Angeldal | Tiền vệ | 6.26 |
| 19 | Johanna Kaneryd | Tiền vệ | 5.65 |
| 11 | Stina Blackstenius © | Tiền đạo | 6.44 |
| 17 | Felicia Schröder | Tiền đạo | 6.16 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 20 | Hanna Bennison | Tiền vệ |
| 22 | Anna·Anvegard | Tiền đạo |
| 21 | Moa Jahmekya Edrud | Thủ môn |
| 8 | Evelyn Ijeh | Tiền đạo |
| 13 | Amanda Ilestedt | Hậu vệ |
| 10 | Rusul Rosa Kafaji | Tiền đạo |
| 4 | Hanna Lundkvist | Hậu vệ |
| 1 | Zecira Musovic | Thủ môn |
| 9 | beata olsson | Tiền đạo |
| 23 | Sofia Ann Elin Reidy | Hậu vệ |
| 18 | Fridolina Rolfö | Tiền đạo |
| 7 | Matilda Vinberg | Tiền đạo |
Ý (nữ) · HLV Andrea Soncin
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Laura Giuliani © | Thủ môn | 6.57 |
| 15 | Angelica Soffia | Hậu vệ | 6.38 |
| 19 | Martina Lenzini | Hậu vệ | 6.27 |
| 23 | Cecilia Salvai | Hậu vệ | 6.76 |
| 3 | Lucia Di Guglielmo | Tiền vệ | 6.49 |
| 4 | Elisabetta Oliviero | Tiền vệ | 8.1 |
| 6 | Manuela Giugliano | Tiền vệ | 6.28 |
| 18 | Arianna Caruso | Tiền vệ | 6.12 |
| 20 | Giada Greggi | Tiền vệ | 6.04 |
| 7 | Sofia Cantore | Tiền đạo | 6.84 |
| 9 | Martina Piemonte | Tiền đạo | 7.74 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 13 | Elisa Bartoli | Hậu vệ |
| 2 | Valentina Bergamaschi | Hậu vệ |
| 17 | Lisa Boattin | Hậu vệ |
| 11 | Barbara Bonansea | Tiền vệ |
| 21 | Michela Cambiaghi | Tiền đạo |
| 16 | Giulia Dragoni | Tiền vệ |
| 22 | Francesca Durante | Thủ môn |
| 10 | Cristiana Girelli | Tiền đạo |
| 14 | Benedetta Glionna | Tiền đạo |
| 5 | Elena Linari | Hậu vệ |
| 8 | Emma Severini | Tiền vệ |
| 12 | Rachele Baldi | Thủ môn |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.52 | 2.42 | 17.00 | 1.02 | 19.00 | 4.5 | 8.10 | 1.08 | 20.5 | 2.37 | 1.53 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (14 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 04/03/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Ý (nữ) – Thụy Điển (nữ) | 0–1 |
| 30/05/2025 | UEFA WNL | Ý (nữ) – Thụy Điển (nữ) | 0–0 |
| 05/04/2025 | UEFA WNL | Thụy Điển (nữ) – Ý (nữ) | 3–2 |
| 01/11/2023 | UEFA WNL | Thụy Điển (nữ) – Ý (nữ) | 1–1 |
| 26/09/2023 | UEFA WNL | Ý (nữ) – Thụy Điển (nữ) | 0–1 |
| 29/07/2023 | FIFA Women's World Cup | Thụy Điển (nữ) – Ý (nữ) | 5–0 |
| 23/02/2022 | POR Algarve Cup | Thụy Điển (nữ) – Ý (nữ) | 1–1 |
| 09/10/2018 | INT FRL | Ý (nữ) – Thụy Điển (nữ) | 1–0 |
| 26/07/2017 | UEFA Women's Championship | Thụy Điển (nữ) – Ý (nữ) | 2–3 |
| 17/07/2013 | UEFA Women's Championship | Thụy Điển (nữ) – Ý (nữ) | 3–1 |
Phong độ gần đây
Thụy Điển (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 06/06/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Đan Mạch (nữ) – Thụy Điển (nữ) | 2–1 | B |
| 18/04/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Thụy Điển (nữ) – Serbia (nữ) | 1–0 | T |
| 15/04/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Thụy Điển (nữ) – Đan Mạch (nữ) | 1–2 | B |
| 07/03/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Serbia (nữ) – Thụy Điển (nữ) | 0–0 | H |
| 04/03/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Ý (nữ) – Thụy Điển (nữ) | 0–1 | T |
Ý (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 05/06/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Ý (nữ) – Serbia (nữ) | 3–0 | T |
| 18/04/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Đan Mạch (nữ) – Ý (nữ) | 0–0 | H |
| 14/04/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Serbia (nữ) – Ý (nữ) | 0–6 | T |
| 08/03/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Ý (nữ) – Đan Mạch (nữ) | 1–1 | H |
| 04/03/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Ý (nữ) – Thụy Điển (nữ) | 0–1 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Thụy Điển (nữ) vs Ý (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Thụy Điển (nữ) vs Ý (nữ) thuộc Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) đã diễn ra lúc 00:00 ngày 10/06/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Gamla Ullevi (Gothenburg).
- Kết quả Thụy Điển (nữ) vs Ý (nữ) là bao nhiêu?
- Thụy Điển (nữ) và Ý (nữ) hòa 2-2; hiệp một 0-2.
- Lịch sử đối đầu Thụy Điển (nữ) vs Ý (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 14 lần gặp nhau gần nhất: Thụy Điển (nữ) thắng 9, hòa 3, Ý (nữ) thắng 2. Lần gần nhất ngày 04/03/2026 (FIFA Women's World Cup qualification(UEFA)) Ý (nữ) 0-1 Thụy Điển (nữ).
- Phong độ Thụy Điển (nữ) và Ý (nữ) trước trận?
- Thụy Điển (nữ): 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LWLDWW); Ý (nữ): 2 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WDWDLL).
- Đội hình xuất phát Thụy Điển (nữ) vs Ý (nữ)?
- Thụy Điển (nữ) ra sân với sơ đồ 4-4-2, Ý (nữ) dùng sơ đồ 3-5-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 22:25 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

