Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Stina Blackstenius

Arsenal (nữ)Tiền đạoSWE
30Tuổi
174Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
—Giá trị

Stina Blackstenius là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Arsenal (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

15Trận ra sân
8Đá chính
798Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,45Bàn/90 phút
199Phút/bàn
11/33Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,91Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh (nữ)2026-2027—622480008380%60%006,53
Cúp C1 châu Âu (nữ)2026-2027—21460000057%0%006,25
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)2026—7550440025874%38%007,43

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 248 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/8
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
5/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
45/56 (80%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/23 (60%)
Không chiến thắng / thua
6 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 6
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 46 phút · điểm TB 6,25

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
4/7 (57%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/5 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 5
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 504 phút · điểm TB 7,43

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
8/25
Sút trong vòng cấm
24
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
3
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
5/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
69/93 (74%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/39 (38%)
Không chiến thắng / thua
7 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 14
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
49
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Stina Blackstenius · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Birmingham (nữ)H 1-1770020011/1313/4—6,43
14/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)vs Lithuania (nữ)T 10-090208527/800/2—9,65
09/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)@ Lithuania (nữ)T 5-027102118/800/1—7,57
04/10/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ Manchester City (nữ)B 2-422000002/613/3—6,12
30/09/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)@ Paris FC (nữ)H 2-21000001/10——6,50
27/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ Chelsea FC (nữ)B 0-129000015/604/5—6,57
23/09/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)vs HB Koge (nữ)T 1-045000003/600/5—6,00
19/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Manchester United (nữ)H 1-1710031113/1503/5—6,49
13/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Crystal Palace (nữ)H 0-030001102/200/4—6,77
06/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ Brighton (nữ)T 1-0190021012/1401/2—6,78

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy53
  • Sức mạnh32
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com