
Laura Giuliani là thủ môn 33 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo VfB Stuttgart (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
20Cứu thua
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga (nữ) | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 20 | 3 | 11 | 71% | 57% | 0 | 0 | 6,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,45
Thủ môn
- Cứu thua
- 20
- Đấm bóng
- 3
- Băng ra (thành công / tổng)
- 9/9
- Bắt bóng bổng tốt
- 4
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 198/277 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 51/120 (42%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 83
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Bayern Munchen (nữ) | B 0-5 | 90 | 2 | 1 | 0 | 38/50 | 0 | 1/3 | — | 5,90 |
| 09/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Belarus (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 25/25 | 0 | 1/1 | — | 6,72 |
| 04/10/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Union Berlin (nữ) | B 0-4 | 90 | 5 | 0 | 0 | 32/46 | 0 | 0/1 | — | 6,24 |
| 21/09/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Werder Bremen (nữ) | H 1-1 | 90 | 6 | 0 | 0 | 29/37 | 0 | — | — | 7,72 |
| 13/09/2026 | Bundesliga (nữ) | vs VfL Wolfsburg (nữ) | B 0-2 | 90 | 2 | 0 | 2 | 29/39 | 0 | — | — | 5,86 |
| 06/09/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Nurnberg (nữ) | H 3-3 | 90 | 1 | 1 | 1 | 29/44 | 2 | 2/2 | — | 6,00 |
| 29/08/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Hamburger SV (nữ) | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 19/28 | 0 | 1/1 | — | 6,86 |
| 23/08/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Hoffenheim (nữ) | T 2-1 | 90 | 2 | 1 | 1 | 22/33 | 0 | — | — | 6,59 |
| 10/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Thụy Điển (nữ) | H 2-2 | 90 | 3 | 2 | 1 | 32/40 | 0 | 4/4 | — | 6,57 |
| 05/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Serbia (nữ) | T 3-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 27/32 | 0 | — | — | 6,95 |
Chỉ số
- Thể lực47
- Chỉ số 158
- Chỉ số 250
- Chỉ số 464
- Chỉ số 355