Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Giada Greggi

AS Roma (nữ)Tiền vệITA
26Tuổi
156Chiều cao (cm)
51Cân nặng (kg)
—Giá trị

Giada Greggi là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo AS Roma (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

19Trận ra sân
17Đá chính
1.542Phút
3Bàn thắng
4Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
514Phút/bàn
11/30Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A (nữ)2026-2027—221800014069%57%006,83
Cúp C1 châu Âu (nữ)2026-2027—221690003280%35%106,22
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)2026—8653310113482%50%006,58
Serie A Cup Women2026—443902027380%46%007,72
Italian Women's Cup2025-2026—332700003277%48%006,38

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
39/56 (69%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/14 (57%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/10/2026

Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 169 phút · điểm TB 6,22

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
75/93 (80%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
6/10 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/14 (35%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 8
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 533 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/13
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
264/321 (82%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
2/10 (20%)
Chuyền dài chính xác
6/13 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
3
Phá bóng
2
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/46 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 21
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
95
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Serie A Cup Women · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 390 phút · điểm TB 7,72

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
124/155 (80%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
15/18 (83%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
4
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/32 (46%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 16
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
53
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Italian Women's Cup · mùa 2025-2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
6/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
91/118 (77%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
7/13 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/29 (48%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 15
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
41
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Giada Greggi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)vs Belarus (nữ)H 1-1610011028/3613/5—6,24
09/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)@ Belarus (nữ)T 2-0900050135/4622/5—6,44
03/10/2026Serie A (nữ)vs Lazio (nữ)T 3-1900110224/3224/9—7,30
30/09/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)vs Barcelona (nữ)B 0-6790000027/3301/1—6,08
27/09/2026Serie A (nữ)@ Sassuolo (nữ)T 3-1900030115/2414/5—6,37
23/09/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)@ Oud Heverlee Leuven (nữ)H 0-0900032248/6024/13V6,36
19/09/2026Serie A Cup Women@ Juventus (nữ)H 2-21200000032/4523/5V7,10
13/09/2026Serie A Cup Women@ Sassuolo (nữ)T 7-1900141228/3514/9—7,60
05/09/2026Serie A Cup Womenvs Fiorentina (nữ)T 3-0902122329/3256/13—9,69
30/08/2026Serie A Cup Womenvs Sassuolo (nữ)B 0-1900010235/4312/5—6,50

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy55
  • Sức mạnh54
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com