- Phạt góc7 – 2
- Thẻ vàng1 – 1
· Trọng tài: Lina Lehtovaara · Nắng 23°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): Ý (nữ) chấp 2.25 · 1.90 / 1.90
Ý (nữ) thắng Serbia (nữ) 3-0 trên sân nhà.
Ý (nữ) vs Serbia (nữ) 3-0 — Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) 05/06/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (15)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 44' 🟨 miljana ivanovic
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Sofia Cantorethay Giulia Dragoni 45'
- 58' 🔁 Aleksandra Gajićthay Jelena Cankovic
-
⚽ Valentina Bergamaschikiến tạo: Giada Greggi
61'
1 - 0 - 🟨 Angelica Soffia 64'
- 66' 🔁 Vesna Milivojevicthay Ana Šćepanović
- 🔁 Lucia Di Guglielmothay Elisa Bartoli 71'
- 🔁 Barbara Bonanseathay Benedetta Glionna 77'
- 🔁 Martina Piemontethay Cristiana Girelli 78'
-
⚽ Arianna Carusokiến tạo: Barbara Bonansea
81'
2 - 0 - 🔁 Lisa Boattinthay Valentina Bergamaschi 83'
- 85' 🔁 Milica Mijatovicthay Živana Stupar
-
⚽ Barbara Bonanseakiến tạo: Lucia Di Guglielmo
88'
3 - 0 - 95' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 70%Kiểm soát bóng30%
- 15Tổng cú sút22
- 9Sút trúng đích2
- 9Sút không trúng đích5
- 24Sút trong vòng cấm8
- 6Sút bị chặn1
- 7Phạt góc2
- 232Tấn công nguy hiểm84
- 142Tấn công78
- 538Chuyền281
- 452Chuyền chính xác204
- 11Chuyền then chốt1
- 17Chuyền dài6
- 32Rê bóng9
- 20Tạt bóng22
- 54Tranh chấp44
- 19Tắc bóng50
- 37Cản phá58
- 6Cứu thua7
- 15Phạm lỗi7
- 30Bị phạm lỗi24
- 5Việt vị0
- 1Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo châu Á của Bet365: Ý (nữ) chấp 2.25 trái, tỷ lệ 1.90 / 1.90. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.25 bàn. Ý (nữ) kiểm soát bóng 70%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Ý (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Serbia (nữ) ép sân. Ý (nữ) kiểm soát thế trận 57% thời gian, Serbia (nữ) 39%.
Ý (nữ)Serbia (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-5-1-1 vs 4-2-3-1
Ý (nữ) · HLV Andrea Soncin
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Laura Giuliani | Thủ môn | 6.95 |
| 13 | Elisa Bartoli | Hậu vệ | 6.93 |
| 15 | Angelica Soffia | Hậu vệ | 7.06 |
| 23 | Cecilia Salvai | Hậu vệ | 7.25 |
| 2 | Valentina Bergamaschi | Tiền vệ | 8.2 |
| 6 | Manuela Giugliano | Tiền vệ | 7.27 |
| 16 | Giulia Dragoni | Tiền vệ | 7.37 |
| 18 | Arianna Caruso | Tiền vệ | 8.2 |
| 20 | Giada Greggi | Tiền vệ | 7.7 |
| 21 | Benedetta Glionna | Tiền vệ | 7.5 |
| 10 | Cristiana Girelli © | Tiền đạo | 6.07 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 17 | Lisa Boattin | Hậu vệ |
| 12 | Rachele Baldi | Thủ môn |
| 11 | Barbara Bonansea | Tiền vệ |
| 7 | Sofia Cantore | Tiền đạo |
| 5 | Federica D'Auria | Hậu vệ |
| 3 | Lucia Di Guglielmo | Hậu vệ |
| 22 | Francesca Durante | Thủ môn |
| 19 | Martina Lenzini | Hậu vệ |
| 14 | Margherita Monnecchi | Tiền đạo |
| 9 | Martina Piemonte | Tiền đạo |
| 4 | Eva schatzera | Tiền vệ |
| 8 | Emma Severini | Tiền vệ |
Serbia (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Milica Kostic | Thủ môn | 6.35 |
| 3 | Ana Šćepanović | Hậu vệ | 6.63 |
| 5 | Violeta Slovic © | Hậu vệ | 6.66 |
| 6 | Nevena Damjanovic | Hậu vệ | 5.84 |
| 18 | Emma Petrović | Hậu vệ | 6.29 |
| 10 | Jelena Cankovic | Tiền vệ | 5.97 |
| 11 | miljana ivanovic | Tiền vệ | 5.92 |
| 15 | Sara Stokic | Tiền vệ | 6.53 |
| 17 | Alegra Poljak | Tiền vệ | 5.53 |
| 21 | Živana Stupar | Tiền vệ | 6.08 |
| 9 | Nina Matejić | Tiền đạo | 6.38 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 20 | M. Bulatović | Tiền đạo |
| 4 | Aleksandra Gajić | Hậu vệ |
| 2 | milica gakovic | Hậu vệ |
| 7 | Milica Mijatovic | Tiền vệ |
| 14 | Vesna Milivojevic | Tiền vệ |
| 19 | sofija sremcevic | Tiền vệ |
| 8 | Paulina Stanic | Tiền đạo |
| 22 | Anastasija ciric | Tiền đạo |
| 16 | Mina cavic | Tiền đạo |
| 13 | M. Šarić | Tiền đạo |
| 12 | Jefimija Skandro | Thủ môn |
| 23 | Ema Aleksić | Thủ môn |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 2.25 | 1.90 | 1.90 | 1.01 | 51 | 126.00 | 3.25 | 1.97 | 1.82 | — | — | — |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (1 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 14/04/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Serbia (nữ) – Ý (nữ) | 0–6 |
Phong độ gần đây
Ý (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 18/04/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Đan Mạch (nữ) – Ý (nữ) | 0–0 | H |
| 14/04/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Serbia (nữ) – Ý (nữ) | 0–6 | T |
| 08/03/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Ý (nữ) – Đan Mạch (nữ) | 1–1 | H |
| 04/03/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Ý (nữ) – Thụy Điển (nữ) | 0–1 | B |
| 02/12/2025 | INT FRL | Mỹ (nữ) – Ý (nữ) | 2–0 | B |
Serbia (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 18/04/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Thụy Điển (nữ) – Serbia (nữ) | 1–0 | B |
| 14/04/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Serbia (nữ) – Ý (nữ) | 0–6 | B |
| 07/03/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Serbia (nữ) – Thụy Điển (nữ) | 0–0 | H |
| 04/03/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Đan Mạch (nữ) – Serbia (nữ) | 3–1 | B |
| 02/12/2025 | INT FRL | Séc (nữ) – Serbia (nữ) | 1–2 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Ý (nữ) vs Serbia (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Ý (nữ) vs Serbia (nữ) thuộc Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) đã diễn ra lúc 23:15 ngày 05/06/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả Ý (nữ) vs Serbia (nữ) là bao nhiêu?
- Ý (nữ) thắng Serbia (nữ) 3-0; hiệp một 0-0.
- Kèo Ý (nữ) vs Serbia (nữ) bao nhiêu?
- Kèo châu Á Bet365: Ý (nữ) chấp 2.25 trái, tỷ lệ 1.90 / 1.90; tài xỉu 3.25 bàn; kèo 1x2 1.01 – 51 – 126.00 (tham khảo, 18+).
- Phong độ Ý (nữ) và Serbia (nữ) trước trận?
- Ý (nữ): 1 thắng, 2 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (DWDLLL); Serbia (nữ): 2 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LLDLWW).
- Đội hình xuất phát Ý (nữ) vs Serbia (nữ)?
- Ý (nữ) ra sân với sơ đồ 3-5-1-1, Serbia (nữ) dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 01:03 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

