
Evelyn Ijeh là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo North Carolina Courage (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
27Trận ra sân
24Đá chính
1.949Phút
11Bàn thắng
4Kiến tạo
0,51Bàn/90 phút
177Phút/bàn
20/51Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,94Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 27 | 24 | 1.949 | 11 | 0 | 4 | 51 | 20 | 69% | 40% | 2 | 0 | 6,94 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 1.949 phút · điểm TB 6,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 11
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 20/51
- Sút trong vòng cấm
- 45
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 9
- Rê bóng thành công
- 10/28
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/6/6
- Việt vị
- 18
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 276/398 (69%)
- Chuyền quyết định
- 22
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/12 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 62/155 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 32 / 24
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 69
- Bị tước bóng
- 24
- Mất quyền kiểm soát
- 232
- Phạm lỗi
- 24
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs San Diego Wave (nữ) | B 1-2 | 71 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 10/15 | 2 | 3/4 | — | 6,62 |
| 14/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Lithuania (nữ) | T 10-0 | 29 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | — | — | 6,72 |
| 09/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Lithuania (nữ) | T 5-0 | 63 | 0 | 0 | 7 | 2 | 2 | 7/10 | 1 | 4/8 | — | 6,81 |
| 03/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Seattle Reign (nữ) | T 1-0 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 9/16 | 0 | 0/4 | — | 6,30 |
| 28/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Utah Royals (nữ) | B 1-2 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 0 | 1/7 | — | 5,70 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Gotham FC (nữ) | B 1-2 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6/11 | 0 | 3/7 | — | 6,38 |
| 13/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ San Diego Wave (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 17/29 | 0 | 3/6 | — | 6,23 |
| 07/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Chicago Red Stars (nữ) | T 6-0 | 70 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 10/13 | 0 | 1/4 | — | 6,88 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Kansas City Current (nữ) | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | 16/21 | 0 | 3/6 | — | 7,53 |
| 27/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Angel City FC (nữ) | T 2-0 | 85 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 14/24 | 0 | 4/8 | — | 6,80 |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật50
- Tư duy59
- Sức mạnh34
- Thể lực45