
Cristiana Girelli là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Bay FC (nữ).
Tiểu sử Cristiana Girelli
Cristiana Girelli là tiền đạo người Italy, 36 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Bay FC (nữ). Cầu thủ cao 175 cm, nặng 70 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026, tổng số trận ra sân là 29 với 1333 phút, 2 bàn thắng, 2 kiến tạo và điểm trung bình 6,53. Theo từng giải, cầu thủ có 22 trận tại VĐQG Mỹ (nữ) với 1 bàn và 2 kiến tạo, cùng 7 trận tại Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) với 1 bàn trong cùng mùa 2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
31Trận ra sân
15Đá chính
1.420Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
710Phút/bàn
8/38Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 23 | 11 | 1.073 | 1 | 0 | 2 | 22 | 4 | 71% | 48% | 0 | 0 | 6,52 |
| Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | 2026 | — | 8 | 4 | 347 | 1 | 0 | 0 | 16 | 4 | 66% | 52% | 1 | 0 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.073 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/22
- Sút trong vòng cấm
- 20
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 5/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/22
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 12
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 216/301 (71%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/11 (72%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 67/139 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 36 / 30
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 42
- Bị tước bóng
- 20
- Mất quyền kiểm soát
- 164
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 22
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 347 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/16
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 0/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 78/117 (66%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/61 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 14
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 66
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Portland Thorns FC (nữ) | H 2-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 2/4 | — | 6,41 |
| 13/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Belarus (nữ) | H 1-1 | 61 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 16/24 | 0 | 4/7 | — | 6,25 |
| 09/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Belarus (nữ) | T 2-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/2 | — | 6,41 |
| 04/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Kansas City Current (nữ) | B 1-5 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | 0/2 | — | 6,41 |
| 28/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Orlando Pride (nữ) | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Racing Louisville (nữ) | T 2-0 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | 3/6 | — | 6,34 |
| 17/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Denver Summit (nữ) | H 2-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/5 | 0 | 0/1 | — | 6,43 |
| 13/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Seattle Reign (nữ) | B 0-2 | 81 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 13/19 | 0 | 5/8 | — | 6,39 |
| 05/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Kansas City Current (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/32 | 2 | 5/8 | — | 6,24 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Washington Spirit (nữ) | B 0-1 | 30 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/6 | 0 | 2/3 | — | 6,48 |
Chỉ số
- Tốc độ69
- Kỹ thuật44
- Tư duy57
- Sức mạnh42
- Thể lực55