- Phạt góc8 – 1
- Thẻ vàng1 – 2
· Trọng tài: Desiree Blanco · Ít mây 13°C · cập nhật
Thụy Điển (nữ) thắng Serbia (nữ) 1-0 trên sân nhà.
Thụy Điển (nữ) vs Serbia (nữ) 1-0 — Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) 18/04/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 77%Kiểm soát bóng23%
- 12Tổng cú sút15
- 4Sút trúng đích3
- 9Sút không trúng đích3
- 22Sút trong vòng cấm6
- 9Sút bị chặn0
- 8Phạt góc1
- 111Tấn công nguy hiểm8
- 147Tấn công36
- 593Chuyền175
- 495Chuyền chính xác83
- 4Chuyền then chốt0
- 18Chuyền dài4
- 33Rê bóng3
- 23Tạt bóng20
- 48Tranh chấp31
- 5Tắc bóng56
- 42Cản phá66
- 9Cứu thua20
- 11Phạm lỗi0
- 34Bị phạm lỗi19
- 1Việt vị0
- 1Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Thụy Điển (nữ) kiểm soát bóng 77%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Thụy Điển (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Serbia (nữ) ép sân. Thụy Điển (nữ) kiểm soát thế trận 70% thời gian, Serbia (nữ) 20%.
Thụy Điển (nữ)Serbia (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 4-3-3
Thụy Điển (nữ) · HLV Peter Gerhardsson
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Jennifer Falk | Thủ môn | 7.47 |
| 2 | Smilla Holmberg | Hậu vệ | 7.37 |
| 4 | Hanna Lundkvist | Hậu vệ | 6.75 |
| 14 | Bella Astrid Christina Andersson | Hậu vệ | 7.43 |
| 22 | Elma Junttila Nelhage | Hậu vệ | 7.27 |
| 15 | Julia Zigiotti Olme | Tiền vệ | 7.2 |
| 16 | Filippa Angeldal | Tiền vệ | 7.2 |
| 17 | Felicia Schröder | Tiền vệ | 6.63 |
| 6 | Monica Jusu Bah | Tiền đạo | 7.08 |
| 7 | Matilda Vinberg | Tiền đạo | 6.88 |
| 11 | Stina Blackstenius © | Tiền đạo | 8.12 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 20 | Hanna Bennison | Tiền vệ |
| 10 | Rusul Rosa Kafaji | Tiền đạo |
| 1 | Zecira Musovic | Thủ môn |
| 5 | Amanda Nildén | Hậu vệ |
| 9 | beata olsson | Tiền đạo |
| 3 | Sofia Ann Elin Reidy | Hậu vệ |
| 18 | Fridolina Rolfö | Tiền đạo |
| 19 | Johanna Kaneryd | Tiền đạo |
| 8 | Evelyn Ijeh | Tiền đạo |
| 21 | Tove Enblom | Thủ môn |
| 23 | Rebecka Blomqvist | Tiền đạo |
| 13 | Amanda Ilestedt | Hậu vệ |
Serbia (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Milica Kostic | Thủ môn | 6.83 |
| 5 | Violeta Slovic © | Hậu vệ | 6.84 |
| 6 | Nevena Damjanovic | Hậu vệ | 6.63 |
| 18 | Emma Petrović | Hậu vệ | 6.55 |
| 19 | Ana Šćepanović | Hậu vệ | 6.92 |
| 8 | Dina Blagojevic | Tiền vệ | 6.38 |
| 15 | sofija sremcevic | Tiền vệ | 6.13 |
| 21 | Živana Stupar | Tiền vệ | 6.34 |
| 9 | Nina Matejić | Tiền đạo | 5.97 |
| 17 | Sara Stokic | Tiền đạo | 6.08 |
| 20 | M. Bulatović | Tiền đạo | 5.86 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 13 | M. Šarić | Tiền đạo |
| 16 | Mina cavic | Tiền đạo |
| 22 | Anastasija ciric | Tiền đạo |
| 7 | Milica Mijatovic | Tiền vệ |
| 3 | Mina Matijević | Hậu vệ |
| 4 | Marija Ilic | Tiền vệ |
| 2 | milica gakovic | Hậu vệ |
| 14 | Aleksandra Gajić | Hậu vệ |
| 12 | Sara Cetinja | Thủ môn |
| 23 | Ema Aleksić | Thủ môn |
Lịch sử đối đầu (3 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 07/03/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Serbia (nữ) – Thụy Điển (nữ) | 0–0 |
| 04/12/2024 | UEFACW Q | Thụy Điển (nữ) – Serbia (nữ) | 6–0 |
| 29/11/2024 | UEFACW Q | Serbia (nữ) – Thụy Điển (nữ) | 0–2 |
Phong độ gần đây
Thụy Điển (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 15/04/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Thụy Điển (nữ) – Đan Mạch (nữ) | 1–2 | B |
| 07/03/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Serbia (nữ) – Thụy Điển (nữ) | 0–0 | H |
| 04/03/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Ý (nữ) – Thụy Điển (nữ) | 0–1 | T |
| 03/12/2025 | UEFA WNL | Thụy Điển (nữ) – Pháp (nữ) | 2–1 | T |
| 29/11/2025 | UEFA WNL | Pháp (nữ) – Thụy Điển (nữ) | 2–1 | B |
Serbia (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 14/04/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Serbia (nữ) – Ý (nữ) | 0–6 | B |
| 07/03/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Serbia (nữ) – Thụy Điển (nữ) | 0–0 | H |
| 04/03/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Đan Mạch (nữ) – Serbia (nữ) | 3–1 | B |
| 02/12/2025 | INT FRL | Séc (nữ) – Serbia (nữ) | 1–2 | T |
| 28/11/2025 | INT FRL | Séc (nữ) – Serbia (nữ) | 0–1 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Thụy Điển (nữ) vs Serbia (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Thụy Điển (nữ) vs Serbia (nữ) thuộc Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) đã diễn ra lúc 21:00 ngày 18/04/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả Thụy Điển (nữ) vs Serbia (nữ) là bao nhiêu?
- Thụy Điển (nữ) thắng Serbia (nữ) 1-0; hiệp một 0-0.
- Lịch sử đối đầu Thụy Điển (nữ) vs Serbia (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 3 lần gặp nhau gần nhất: Thụy Điển (nữ) thắng 2, hòa 1, Serbia (nữ) thắng 0. Lần gần nhất ngày 07/03/2026 (FIFA Women's World Cup qualification(UEFA)) Serbia (nữ) 0-0 Thụy Điển (nữ).
- Phong độ Thụy Điển (nữ) và Serbia (nữ) trước trận?
- Thụy Điển (nữ): 2 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LDWWLL); Serbia (nữ): 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LDLWWW).
- Đội hình xuất phát Thụy Điển (nữ) vs Serbia (nữ)?
- Thụy Điển (nữ) ra sân với sơ đồ 4-3-3, Serbia (nữ) dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 11:49 25/10/2026 (giờ Việt Nam).

