
Lisa Boattin là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Houston Dash (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
26Trận ra sân
14Đá chính
1.250Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1250Phút/bàn
4/12Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 23 | 13 | 1.139 | 1 | 0 | 1 | 8 | 3 | 71% | 48% | 1 | 0 | 6,24 |
| Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | 2026 | — | 3 | 1 | 111 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 84% | 57% | 1 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.139 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 10/24
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 301/419 (71%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 5/32 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/58 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/27
- Cắt bóng
- 20
- Phá bóng
- 40
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 62/127 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 53 / 57
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 219
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 16
Thủ môn
- Cứu thua
- 1
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 111 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 62/73 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Orlando Pride (nữ) | B 1-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 1 | 1/2 | — | 6,14 |
| 13/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Belarus (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 54/63 | 0 | 3/5 | — | 6,40 |
| 09/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Belarus (nữ) | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Washington Spirit (nữ) | B 2-3 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 13/18 | 3 | 6/11 | — | 6,34 |
| 27/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Portland Thorns FC (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/17 | 0 | 2/6 | — | 6,44 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Boston Legacy (nữ) | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/45 | 1 | 5/9 | — | 6,20 |
| 13/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Utah Royals (nữ) | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Orlando Pride (nữ) | B 1-3 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/13 | 0 | 1/7 | — | 5,79 |
| 31/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Seattle Reign (nữ) | B 0-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 2/4 | — | 6,42 |
| 24/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Bay FC (nữ) | B 0-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/15 | 1 | 3/5 | — | 6,76 |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật55
- Tư duy53
- Sức mạnh62
- Thể lực47