- Phạt góc7 – 12
· Trọng tài: Stephanie Frappart · Ít mây 16°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.75 / 1.42 · đã đóng kèo
Đan Mạch (nữ) thắng Thụy Điển (nữ) 2-1 trên sân nhà.
Đan Mạch (nữ) vs Thụy Điển (nữ) 2-1 — Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) 06/06/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (14)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Cecilie Fløe Nielsenkiến tạo: Amalie Vangsgaard
25'
1 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
-
52'
1 - 1 ⚽ Johanna Kaneryd - 🔁 Pernille Harderthay Amalie Vangsgaard 61'
- 🔁 Caroline Mollerthay Olivia Holdt 62'
-
⚽ Pernille Harderkiến tạo: Cecilie Fløe Nielsen
65'
2 - 1 - 69' 🔁 Rusul Rosa Kafajithay Felicia Schröder
- 69' 🔁 Monica Jusu Bahthay Matilda Vinberg
- 75' 🔁 beata olssonthay Filippa Angeldal
- 🔁 Sara Thrige Andersenthay Frederikke Thogersen 80'
- 🔁 Mille Gejl Jensenthay Sofie Bredgaard 80'
- 83' 🔁 Anna·Anvegardthay Johanna Kaneryd
- 83' 🔁 Fridolina Rolföthay Stina Blackstenius
- 93' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 36%Kiểm soát bóng64%
- 14Tổng cú sút16
- 6Sút trúng đích4
- 4Sút không trúng đích8
- 11Sút trong vòng cấm17
- 1Sút bị chặn5
- 7Phạt góc12
- 37Tấn công nguy hiểm61
- 63Tấn công111
- 246Chuyền435
- 173Chuyền chính xác355
- 2Chuyền then chốt14
- 8Chuyền dài15
- 15Rê bóng39
- 23Tạt bóng22
- 50Tranh chấp41
- 43Tắc bóng21
- 59Cản phá50
- 10Cứu thua8
- 6Phạm lỗi8
- 19Bị phạm lỗi32
- 1Việt vị4
- 0Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. Thụy Điển (nữ) kiểm soát bóng 64%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Đan Mạch (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Thụy Điển (nữ) ép sân. Đan Mạch (nữ) kiểm soát thế trận 32% thời gian, Thụy Điển (nữ) 54%.
Đan Mạch (nữ)Thụy Điển (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 5-4-1 vs 4-2-3-1
Đan Mạch (nữ) · HLV Andrée Alexander Jeglertz
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 22 | Freja Thisgaard | Thủ môn | 6.73 |
| 3 | Stine Ballisager © | Hậu vệ | 6.83 |
| 4 | Emma Faerge | Hậu vệ | 7.03 |
| 5 | Simone Boye Sorensen | Hậu vệ | 6.74 |
| 15 | Frederikke Thogersen | Hậu vệ | 6.88 |
| 23 | Sofie Svava | Hậu vệ | 7.11 |
| 9 | Amalie Vangsgaard | Tiền vệ | 7.41 |
| 11 | Olivia Holdt | Tiền vệ | 6.58 |
| 14 | Sofie Bredgaard | Tiền vệ | 6.34 |
| 17 | Kathrine Moller Kuhl | Tiền vệ | 6.43 |
| 19 | Cecilie Fløe Nielsen | Tiền đạo | 8.27 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Lene Christensen | Thủ môn |
| 2 | Sara Thrige Andersen | Hậu vệ |
| 21 | Mille Gejl Jensen | Tiền vệ |
| 6 | Josefine Hasbo | Tiền vệ |
| 13 | Sofie Junge Pedersen | Tiền vệ |
| 20 | Cornelia Kramer | Tiền đạo |
| 12 | Rikke Madsen | Tiền vệ |
| 10 | Pernille Harder | Tiền đạo |
| 7 | Caroline Moller | Tiền vệ |
| 18 | Sara Holmgaard | Hậu vệ |
| 8 | Isabella Obaze | Hậu vệ |
| 16 | Maja Bay Østergaard | Thủ môn |
Thụy Điển (nữ) · HLV Peter Gerhardsson
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Jennifer Falk | Thủ môn | 6.55 |
| 2 | Smilla Holmberg | Hậu vệ | 6.76 |
| 5 | Aana Sandberg | Hậu vệ | 6.94 |
| 13 | Amanda Ilestedt | Hậu vệ | 6.94 |
| 14 | Bella Astrid Christina Andersson | Hậu vệ | 6.61 |
| 7 | Matilda Vinberg | Tiền vệ | 6.14 |
| 15 | Julia Zigiotti Olme | Tiền vệ | 6.44 |
| 16 | Filippa Angeldal | Tiền vệ | 6.03 |
| 17 | Felicia Schröder | Tiền vệ | 6.11 |
| 19 | Johanna Kaneryd | Tiền vệ | 8.2 |
| 11 | Stina Blackstenius © | Tiền đạo | 6.72 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 22 | Anna·Anvegard | Tiền đạo |
| 20 | Hanna Bennison | Tiền vệ |
| 21 | Moa Jahmekya Edrud | Thủ môn |
| 8 | Evelyn Ijeh | Tiền đạo |
| 6 | Monica Jusu Bah | Tiền đạo |
| 10 | Rusul Rosa Kafaji | Tiền đạo |
| 4 | Hanna Lundkvist | Hậu vệ |
| 1 | Zecira Musovic | Thủ môn |
| 3 | Amanda Nildén | Hậu vệ |
| 9 | beata olsson | Tiền đạo |
| 23 | Sofia Ann Elin Reidy | Hậu vệ |
| 18 | Fridolina Rolfö | Tiền đạo |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.75 | 1.42 | 1.02 | 19 | 151.00 | 3.5 | 7.00 | 1.10 | — | — | — |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (22 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 15/04/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Thụy Điển (nữ) – Đan Mạch (nữ) | 1–2 |
| 04/07/2025 | UEFA Women's Championship | Đan Mạch (nữ) – Thụy Điển (nữ) | 0–1 |
| 04/06/2025 | UEFA WNL | Thụy Điển (nữ) – Đan Mạch (nữ) | 6–1 |
| 22/02/2025 | UEFA WNL | Đan Mạch (nữ) – Thụy Điển (nữ) | 1–2 |
| 07/04/2023 | INT FRL | Thụy Điển (nữ) – Đan Mạch (nữ) | 0–1 |
| 19/02/2022 | POR Algarve Cup | Thụy Điển (nữ) – Đan Mạch (nữ) | 3–0 |
| 07/03/2020 | POR Algarve Cup | Thụy Điển (nữ) – Đan Mạch (nữ) | 1–2 |
| 04/09/2018 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Đan Mạch (nữ) – Thụy Điển (nữ) | 0–1 |
| 20/10/2017 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Thụy Điển (nữ) – Đan Mạch (nữ) | 3–0 |
| 21/09/2016 | UEFA Women's Championship | Đan Mạch (nữ) – Thụy Điển (nữ) | 2–0 |
Phong độ gần đây
Đan Mạch (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 18/04/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Đan Mạch (nữ) – Ý (nữ) | 0–0 | H |
| 15/04/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Thụy Điển (nữ) – Đan Mạch (nữ) | 1–2 | T |
| 08/03/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Ý (nữ) – Đan Mạch (nữ) | 1–1 | H |
| 04/03/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Đan Mạch (nữ) – Serbia (nữ) | 3–1 | T |
| 02/12/2025 | INT FRL | Đan Mạch (nữ) – Na Uy (nữ) | 0–0 | H |
Thụy Điển (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 18/04/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Thụy Điển (nữ) – Serbia (nữ) | 1–0 | T |
| 15/04/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Thụy Điển (nữ) – Đan Mạch (nữ) | 1–2 | B |
| 07/03/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Serbia (nữ) – Thụy Điển (nữ) | 0–0 | H |
| 04/03/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Ý (nữ) – Thụy Điển (nữ) | 0–1 | T |
| 03/12/2025 | UEFA WNL | Thụy Điển (nữ) – Pháp (nữ) | 2–1 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Đan Mạch (nữ) vs Thụy Điển (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Đan Mạch (nữ) vs Thụy Điển (nữ) thuộc Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) đã diễn ra lúc 00:15 ngày 06/06/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả Đan Mạch (nữ) vs Thụy Điển (nữ) là bao nhiêu?
- Đan Mạch (nữ) thắng Thụy Điển (nữ) 2-1; hiệp một 1-0.
- Lịch sử đối đầu Đan Mạch (nữ) vs Thụy Điển (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 22 lần gặp nhau gần nhất: Đan Mạch (nữ) thắng 6, hòa 3, Thụy Điển (nữ) thắng 13. Lần gần nhất ngày 15/04/2026 (FIFA Women's World Cup qualification(UEFA)) Thụy Điển (nữ) 1-2 Đan Mạch (nữ).
- Phong độ Đan Mạch (nữ) và Thụy Điển (nữ) trước trận?
- Đan Mạch (nữ): 3 thắng, 3 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (DWDWDW); Thụy Điển (nữ): 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WLDWWL).
- Đội hình xuất phát Đan Mạch (nữ) vs Thụy Điển (nữ)?
- Đan Mạch (nữ) ra sân với sơ đồ 5-4-1, Thụy Điển (nữ) dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 06:08 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

