Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · Thứ bảy 20:00 18/04/2026
0 - 0FT · Hết trận · HT 0–0
Ý (nữ)Ý (nữ)Hạng 13
· Trọng tài: Emanuela Rusta · Âm u 11°C · cập nhật
Quảng cáo728 × 90300 × 250Dưới bảng tỷ số trậnLiên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Đan Mạch (nữ) và Ý (nữ) hòa nhau 0-0.

Đan Mạch (nữ) vs Ý (nữ) 0-0 — Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) 18/04/2026 | KQBD AZ

Thống kê trận đấu
  • 47%Kiểm soát bóng53%
  • 19Tổng cú sút13
  • 2Sút trúng đích2
  • 2Sút không trúng đích5
  • 11Sút trong vòng cấm12
  • 7Sút bị chặn5
  • 5Phạt góc12
  • 36Tấn công nguy hiểm56
  • 92Tấn công95
  • 368Chuyền389
  • 278Chuyền chính xác299
  • 4Chuyền then chốt6
  • 8Chuyền dài8
  • 11Rê bóng36
  • 20Tạt bóng14
  • 45Tranh chấp36
  • 31Tắc bóng25
  • 50Cản phá38
  • 15Cứu thua5
  • 6Phạm lỗi3
  • 18Bị phạm lỗi32
  • 1Việt vị3
  • 0Thẻ vàng1
  • 0Thẻ đỏ0

Ý (nữ) kiểm soát bóng 53%.

Thế trận theo phút

Cột hướng lên: Đan Mạch (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Ý (nữ) ép sân. Đan Mạch (nữ) kiểm soát thế trận 41% thời gian, Ý (nữ) 51%.

Đan Mạch (nữ)Ý (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-5-2 vs 5-4-1
22Freja Thisg…3Stine Balli…5Simone Boye…12Stine Larsen7Janni Thoms…15Frederikke …17Kathrine Mo…18Sara Holmga…21Mille Gejl …10Pernille Ha…19Cecilie Flø… 1Laura Giuli…3Lucia Di Gu…13Elisabetta …15Angelica So…19Martina Len…23Cecilia Sal…6Manuela Giu…7Sofia Canto…16Giulia Drag…18Arianna Car…10Cristiana G…

Đan Mạch (nữ) · HLV Andrée Alexander Jeglertz

Đội hình chính Đan Mạch (nữ)
SốCầu thủVị tríĐiểm
22Freja ThisgaardThủ môn6.87
3Stine BallisagerHậu vệ6.59
5Simone Boye SorensenHậu vệ7.08
12Stine LarsenHậu vệ6.88
7Janni ThomsenTiền vệ6.33
15Frederikke ThogersenTiền vệ6.24
17Kathrine Moller KuhlTiền vệ6.37
18Sara HolmgaardTiền vệ6.39
21Mille Gejl JensenTiền vệ6.29
10Pernille Harder ©Tiền đạo6.12
19Cecilie Fløe NielsenTiền đạo6.22
Dự bị (12)
Dự bị Đan Mạch (nữ)
SốCầu thủVị trí
1Lene ChristensenThủ môn
2Sara Thrige AndersenHậu vệ
13Josefine HasboTiền vệ
6Pernille Marie Hesselholt SanvigTiền vệ
9Amalie VangsgaardTiền đạo
20Cornelia KramerTiền đạo
11Olivia HoldtTiền vệ
4Emma FaergeHậu vệ
23Sofie SvavaHậu vệ
14Anna Christine WalterTiền đạo
16Maja Bay ØstergaardThủ môn
8Sofie BredgaardTiền đạo

Ý (nữ) · HLV Andrea Soncin

Đội hình chính Ý (nữ)
SốCầu thủVị tríĐiểm
1Laura GiulianiThủ môn6.73
3Lucia Di GuglielmoHậu vệ6.07
13Elisabetta OlivieroHậu vệ6.29
15Angelica SoffiaHậu vệ6.89
19Martina LenziniHậu vệ6.66
23Cecilia SalvaiHậu vệ6.38
6Manuela GiuglianoTiền vệ6.44
7Sofia CantoreTiền vệ6.58
16Giulia DragoniTiền vệ7.2
18Arianna CarusoTiền vệ6.23
10Cristiana Girelli ©Tiền đạo6.22
Dự bị (12)
Dự bị Ý (nữ)
SốCầu thủVị trí
11Agnese BonfantiniTiền đạo
2Valentina BergamaschiHậu vệ
14Chiara BeccariTiền đạo
12Rachele BaldiThủ môn
21Michela CambiaghiTiền đạo
4Aurora GalliTiền vệ
22Astrid GilardiThủ môn
8Benedetta GlionnaTiền đạo
20Giada GreggiTiền vệ
5Elena LinariHậu vệ
9Martina PiemonteTiền đạo
17Eva schatzeraTiền vệ
Lịch sử đối đầu (8 trận)
Các lần gặp nhau gần nhất
NgàyGiảiTrận đấuTỷ số
08/03/2026FIFA Women's World Cup qualification(UEFA)Ý (nữ) – Đan Mạch (nữ)1–1
08/04/2025UEFA WNLĐan Mạch (nữ) – Ý (nữ)0–3
26/02/2025UEFA WNLÝ (nữ) – Đan Mạch (nữ)1–3
16/02/2022POR Algarve CupĐan Mạch (nữ) – Ý (nữ)0–1
01/12/2020UEFA Women's ChampionshipĐan Mạch (nữ) – Ý (nữ)0–0
27/10/2020UEFA Women's ChampionshipÝ (nữ) – Đan Mạch (nữ)1–3
13/07/2013UEFA Women's ChampionshipÝ (nữ) – Đan Mạch (nữ)2–1
11/12/2011Four Nations TournamentÝ (nữ) – Đan Mạch (nữ)2–2
Phong độ gần đây

Đan Mạch (nữ)

Kết quả gần đây · T thắng, H hòa, B bại
NgàyGiảiTrận đấuTỷ sốKết quả
15/04/2026FIFA Women's World Cup qualification(UEFA)Thụy Điển (nữ) – Đan Mạch (nữ)1–2T
08/03/2026FIFA Women's World Cup qualification(UEFA)Ý (nữ) – Đan Mạch (nữ)1–1H
04/03/2026FIFA Women's World Cup qualification(UEFA)Đan Mạch (nữ) – Serbia (nữ)3–1T
02/12/2025INT FRLĐan Mạch (nữ) – Na Uy (nữ)0–0H
29/10/2025UEFA WNLĐan Mạch (nữ) – Phần Lan (nữ)2–0T

Ý (nữ)

Kết quả gần đây · T thắng, H hòa, B bại
NgàyGiảiTrận đấuTỷ sốKết quả
14/04/2026FIFA Women's World Cup qualification(UEFA)Serbia (nữ) – Ý (nữ)0–6T
08/03/2026FIFA Women's World Cup qualification(UEFA)Ý (nữ) – Đan Mạch (nữ)1–1H
04/03/2026FIFA Women's World Cup qualification(UEFA)Ý (nữ) – Thụy Điển (nữ)0–1B
02/12/2025INT FRLMỹ (nữ) – Ý (nữ)2–0B
29/11/2025INT FRLMỹ (nữ) – Ý (nữ)3–0B

Hỏi nhanh về trang này

Đan Mạch (nữ) vs Ý (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
Trận Đan Mạch (nữ) vs Ý (nữ) thuộc Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) đã diễn ra lúc 20:00 ngày 18/04/2026 theo giờ Việt Nam.
Kết quả Đan Mạch (nữ) vs Ý (nữ) là bao nhiêu?
Đan Mạch (nữ) và Ý (nữ) hòa 0-0; hiệp một 0-0.
Lịch sử đối đầu Đan Mạch (nữ) vs Ý (nữ) gần đây thế nào?
Trong 8 lần gặp nhau gần nhất: Đan Mạch (nữ) thắng 2, hòa 3, Ý (nữ) thắng 3. Lần gần nhất ngày 08/03/2026 (FIFA Women's World Cup qualification(UEFA)) Ý (nữ) 1-1 Đan Mạch (nữ).
Phong độ Đan Mạch (nữ) và Ý (nữ) trước trận?
Đan Mạch (nữ): 4 thắng, 2 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WDWDWW); Ý (nữ): 1 thắng, 1 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (WDLLLL).
Đội hình xuất phát Đan Mạch (nữ) vs Ý (nữ)?
Đan Mạch (nữ) ra sân với sơ đồ 3-5-2, Ý (nữ) dùng sơ đồ 5-4-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.

Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 23:31 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com