Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Amanda Nildén

Tottenham (nữ)Hậu vệSWE
28Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Amanda Nildén là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Tottenham (nữ).

Tiểu sử Amanda Nildén

Amanda Nildén là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Tottenham (nữ), mang quốc tịch Sweden và hiện 28 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 11 trận ra sân với tổng 698 phút thi đấu và ghi 1 bàn thắng. Tại giải Ngoại hạng Anh (nữ), Amanda Nildén có 5 trận ra sân và 1 bàn thắng. Cầu thủ cũng đã tham dự 4 trận ở nội dung Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) trong năm 2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
9Đá chính
788Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
788Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh (nữ)2026-2027—665391006289%59%106,92
FA Women's League Cup2026-2027—229000000——003,25
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)2026—411590001088%28%006,79

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 539 phút · điểm TB 6,92

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
368/409 (89%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
3/5 (60%)
Chuyền dài chính xác
4/17 (23%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
7
Phá bóng
22
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/27 (59%)
Không chiến thắng / thua
5 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
49
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

FA Women's League Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 3,25

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 159 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
61/69 (88%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
5/20 (25%)
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/7 (28%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Amanda Nildén · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ Chelsea FC (nữ)B 2-6900000132/3312/5V5,67
14/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)vs Lithuania (nữ)T 10-0450000134/3600/1—7,44
09/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)@ Lithuania (nữ)T 5-0dự bị00000—0———
04/10/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs London City Lionesses (nữ)B 1-6900010274/8412/3—6,18
01/10/2026FA Women's League Cup@ Brighton (nữ)T 1-04500000—0———
27/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Aston Villa (nữ)T 4-0890011177/8137/9—7,31
24/09/2026FA Women's League Cupvs West Ham United (nữ)H 0-04500000—0——6,50
20/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ Crystal Palace (nữ)T 7-0901031365/6912/4—8,86
13/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ Liverpool (nữ)H 1-1900000047/6123/4—6,54
06/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs West Ham United (nữ)T 3-1900010173/8100/2—6,93

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy48
  • Sức mạnh53
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com