Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jennifer Falk

BK Hacken (nữ)Thủ mônSWE
33Tuổi
171Chiều cao (cm)
55Cân nặng (kg)
—Giá trị

Jennifer Falk là thủ môn 33 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo BK Hacken (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

19Trận ra sân
19Đá chính
1.709Phút
18Cứu thua
66%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
2,75Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Âu (nữ)2026-2027—118931157%50%015,98
Sweden Damallsvenskan2026—1111990000——00—
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)2026—77630154767%85%006,61

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 89 phút · điểm TB 5,98

Thủ môn

Cứu thua
3
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
0/1
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/21 (57%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/12 (25%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Sweden Damallsvenskan · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 990 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,61

Thủ môn

Cứu thua
15
Đấm bóng
4
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
5

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
100/148 (67%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
34/78 (43%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/7 (85%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
50
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jennifer Falk · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)vs Lithuania (nữ)T 10-0dự bị000—0———
09/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)@ Lithuania (nữ)T 5-09000010/110——6,78
22/09/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)@ Inter Milan (nữ)B 0-18931012/2101/2Đ5,98
10/06/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)vs Ý (nữ)H 2-29030010/200——6,01
06/06/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)@ Đan Mạch (nữ)B 1-29040113/1901/1—6,55
16/05/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Arsenal (nữ)B 1-39070130/460——6,52
10/05/2026English FA Women's Cupvs Brighton (nữ)B 2-39053140/5703/3—6,71
03/05/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ Manchester City (nữ)B 0-19042220/3502/2—7,31
26/04/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs West Ham United (nữ)B 0-19021026/3111/1—6,73
18/04/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)vs Serbia (nữ)T 1-09031019/210——7,47

Chỉ số

  • Thể lực32
  • Chỉ số 157
  • Chỉ số 233
  • Chỉ số 463
  • Chỉ số 351
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com