Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sofia Cantore

Washington Spirit (nữ)Tiền đạoITA
27Tuổi
167Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
—Giá trị

Sofia Cantore là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Washington Spirit (nữ).

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

39Trận ra sân
30Đá chính
2.512Phút
9Bàn thắng
3Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
279Phút/bàn
24/67Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mỹ (nữ)2026—28241.863601481676%41%006,68
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)2026—6436810211587%43%006,84
CNCF WCC2025-2026—522812008374%40%006,97

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 1.863 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
6
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
16/48
Sút trong vòng cấm
34
Sút ngoài vòng cấm
14
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
10/27
Đá phạt (bàn / sút)
0/21
Phản công (bàn / sút / lần)
2/6/6
Việt vị
15

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
382/498 (76%)
Chuyền quyết định
22
Tạt bóng chính xác
4/27 (14%)
Chuyền dài chính xác
15/21 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
5
Phá bóng
2
Chặn cú sút
12

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
60/146 (41%)
Không chiến thắng / thua
11 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
49 / 69
Bị tước bóng
26
Mất quyền kiểm soát
243
Phạm lỗi
20
Bị phạm lỗi
21

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 368 phút · điểm TB 6,84

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
5/11
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
103/118 (87%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
4/19 (21%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/32 (43%)
Không chiến thắng / thua
4 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 14
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
53
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

CNCF WCC · mùa 2025-2026 · 5 trận ra sân, 281 phút · điểm TB 6,97

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/8
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
55/74 (74%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/6 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/25 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 11
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
40
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sofia Cantore · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Gotham FC (nữ)T 1-0780000214/1802/2—6,51
13/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)vs Belarus (nữ)H 1-1760022220/2224/5—7,07
09/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)@ Belarus (nữ)T 2-0dự bị00000—0———
05/10/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Houston Dash (nữ)T 3-2661041121/2724/5—7,54
27/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Angel City FC (nữ)B 0-1760010223/3113/5—6,16
21/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Chicago Red Stars (nữ)T 3-0860010113/1912/2—6,27
14/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Boston Legacy (nữ)B 0-388002019/1301/4—6,23
07/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Portland Thorns FC (nữ)T 2-1870031015/1901/3—6,49
30/08/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Bay FC (nữ)T 1-0680021112/1702/4—6,64
24/08/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Orlando Pride (nữ)B 0-1610021110/1300/5—6,37

Chỉ số

  • Tốc độ67
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy59
  • Sức mạnh39
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com