
Fridolina Rolfö là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Manchester United (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
0Đá chính
108Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,83Bàn/90 phút
108Phút/bàn
3/5Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | 2026 | — | 5 | 0 | 108 | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 77% | 38% | 1 | 0 | 6,56 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 108 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/45 (77%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/9 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/18 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 9
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Ý (nữ) | H 2-2 | 34 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 10/12 | 0 | 3/5 | V | 7,91 |
| 06/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Đan Mạch (nữ) | B 1-2 | 7 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 5,92 |
| 16/05/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Chelsea FC (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 38/50 | 0 | 2/5 | — | 6,16 |
| 02/05/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Brighton (nữ) | H 1-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/24 | 0 | 4/9 | — | 6,02 |
| 26/04/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Tottenham (nữ) | H 0-0 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/19 | 0 | 3/7 | — | 6,47 |
| 18/04/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Serbia (nữ) | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/04/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Đan Mạch (nữ) | B 1-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/8 | 0 | 1/4 | — | 6,28 |
| 01/04/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ Bayern Munchen (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 13/20 | 1 | 4/9 | — | 6,14 |
| 28/03/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Manchester City (nữ) | B 0-3 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/17 | 0 | 0/3 | — | 5,74 |
| 26/03/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Bayern Munchen (nữ) | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/45 | 2 | 4/9 | — | 6,01 |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật52
- Tư duy52
- Sức mạnh52
- Thể lực41