Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lucia Di Guglielmo

29Tuổi
160Chiều cao (cm)
55Cân nặng (kg)
—Giá trị

Lucia Di Guglielmo là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Washington Spirit (nữ).

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

24Trận ra sân
21Đá chính
1.753Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1753Phút/bàn
5/14Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mỹ (nữ)2026—17161.24310010374%52%106,47
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)2026—543790014279%69%106,52
CNCF WCC2025-2026—211310000090%58%006,58

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.243 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/10
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
6/23
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
367/493 (74%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
4/16 (25%)
Chuyền dài chính xác
15/39 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/37
Cắt bóng
18
Phá bóng
38
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
68/129 (52%)
Không chiến thắng / thua
14 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
54 / 48
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
237
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 379 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
159/199 (79%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/8 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/12 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
5
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/33 (69%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 8
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
61
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

CNCF WCC · mùa 2025-2026 · 2 trận ra sân, 131 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
29/32 (90%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
3
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/24 (58%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 8
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lucia Di Guglielmo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Gotham FC (nữ)T 1-0901021111/1511/3—7,55
13/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)vs Belarus (nữ)H 1-1900021160/7547/8—6,84
09/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)@ Belarus (nữ)T 2-0dự bị00000—0———
05/10/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Houston Dash (nữ)T 3-2900011027/3645/10—6,01
27/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Angel City FC (nữ)B 0-1770000029/4335/10—6,03
21/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Chicago Red Stars (nữ)T 3-0450020111/1613/3—6,81
14/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Boston Legacy (nữ)B 0-3dự bị00000—0———
07/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Portland Thorns FC (nữ)T 2-1dự bị00000—0———
16/07/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Gotham FC (nữ)B 0-1830000019/2613/7—6,15
12/07/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ North Carolina Courage (nữ)T 2-0dự bị00000—0———

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy45
  • Sức mạnh62
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com