Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Smilla Holmberg

Arsenal (nữ)Hậu vệSWE
20Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Smilla Holmberg là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Arsenal (nữ).

Tiểu sử Smilla Holmberg

Smilla Holmberg là hậu vệ người Sweden, thi đấu cho Arsenal (nữ), sinh ngày 11/10/2006 và hiện 20 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ này đã ra sân 13 trận với 840 phút, ghi 2 bàn, kiến tạo 1 lần và đạt điểm trung bình 7,19. Ở Ngoại hạng Anh (nữ) mùa 2026-2027 có 3 trận và 1 bàn thắng; ở Cúp C1 châu Âu (nữ) cùng mùa có 2 trận.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

14Trận ra sân
10Đá chính
918Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
459Phút/bàn
4/10Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,22Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh (nữ)2026-2027—411211002177%45%007,17
Cúp C1 châu Âu (nữ)2026-2027—211110000090%55%007,13
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)2026—886861018383%45%007,26

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 121 phút · điểm TB 7,17

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
31/40 (77%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
8/30 (26%)
Chuyền dài chính xác
0/4 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/11 (45%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 5
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
45
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 111 phút · điểm TB 7,13

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
46/51 (90%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
6/20 (30%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/9 (55%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 686 phút · điểm TB 7,26

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/8
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
202/243 (83%)
Chuyền quyết định
17
Tạt bóng chính xác
26/87 (29%)
Chuyền dài chính xác
9/20 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
4
Phá bóng
11
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/31 (45%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 15
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
150
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Smilla Holmberg · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Birmingham (nữ)H 1-1780010421/2312/5—7,61
14/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)vs Lithuania (nữ)T 10-0901131537/4100/1—9,67
09/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)@ Lithuania (nữ)T 5-0630000331/320——8,00
04/10/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ Manchester City (nữ)B 2-49000000/511/1—5,69
30/09/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)@ Paris FC (nữ)H 2-221000027/901/3—6,38
27/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ Chelsea FC (nữ)B 0-1dự bị00000—0———
23/09/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)vs HB Koge (nữ)T 1-0900000239/4214/6—7,88
19/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Manchester United (nữ)H 1-132101129/1001/2—8,41
13/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Crystal Palace (nữ)H 0-0dự bị00000—0———
06/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ Brighton (nữ)T 1-02000001/211/3—6,97

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy71
  • Sức mạnh51
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com