Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Benedetta Glionna

Inter Milan (nữ)Tiền vệITA
27Tuổi
172Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
95 nghìn €Giá trị

Benedetta Glionna là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Inter Milan (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

12Trận ra sân
9Đá chính
755Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
8/16Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,94Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A (nữ)2026-2027—3324700110470%52%006,60
Cúp C1 châu Âu (nữ)2026-2027—421890001169%31%004,83
Serie A Cup Women2026—321840003185%45%006,59
Italian Women's Cup2025-2026—221350002273%75%006,21

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A (nữ) · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 247 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/10
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
42/60 (70%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/9 (11%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/25 (52%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 11
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 189 phút · điểm TB 4,83

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
32/46 (69%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/4 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/19 (31%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 12
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/10/2026

Serie A Cup Women · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 184 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
46/54 (85%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/8 (12%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/11 (45%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/09/2026

Italian Women's Cup · mùa 2025-2026 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,21

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/5
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
48/65 (73%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
3/6 (50%)
Chuyền dài chính xác
5/9 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/8 (75%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Benedetta Glionna · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie A (nữ)vs Parma (nữ)T 3-0670011012/1746/11—6,52
13/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)vs Belarus (nữ)H 1-114000026/601/1—7,05
09/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)@ Belarus (nữ)T 2-0870041232/4303/6—6,18
04/10/2026Serie A (nữ)@ Como 2000 (nữ)T 2-0900141119/2903/6—7,05
01/10/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)@ Austria Wien (nữ)H 1-123000005/803/7—6,50
27/09/2026Serie A (nữ)vs Fiorentina (nữ)T 2-0900052111/1424/8—6,24
22/09/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)vs BK Hacken (nữ)T 1-018001118/900/1—6,81
13/09/2026Serie A Cup Women@ Juventus (nữ)B 0-1790021120/2503/7—6,80
06/09/2026Serie A Cup Womenvs Lazio (nữ)T 3-1dự bị00000—0———
02/09/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)vs VfL Wolfsburg (nữ)T 2-076000009/1501/8——

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy54
  • Sức mạnh41
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com