
Angelica Soffia là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo AC Milan (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
264Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (nữ) | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 174 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 81% | 80% | 0 | 0 | 6,28 |
| Serie A Cup Women | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 90% | 75% | 2 | 0 | 8,69 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 174 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 54/66 (81%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/20 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Serie A Cup Women · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 8,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 49/54 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/9 (88%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Belarus (nữ) | H 1-1 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 117/127 | 0 | 1/2 | — | 7,17 |
| 04/10/2026 | Serie A (nữ) | vs Juventus (nữ) | T 2-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/26 | 4 | 7/8 | — | 6,40 |
| 26/09/2026 | Serie A (nữ) | @ Como 1907 (nữ) | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 32/40 | 1 | 9/12 | — | 6,15 |
| 30/08/2026 | Serie A Cup Women | vs Como 1907 (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 49/54 | 2 | 3/4 | V | 8,69 |
| 10/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Thụy Điển (nữ) | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 34/38 | 1 | 3/6 | V | 6,38 |
| 05/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Serbia (nữ) | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/63 | 0 | 5/9 | V | 7,06 |
| 10/05/2026 | Serie A (nữ) | vs Parma (nữ) | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 35/45 | 0 | 7/14 | — | 6,58 |
| 25/04/2026 | Serie A (nữ) | vs Napoli (nữ) | H 0-0 | 43 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/16 | 0 | 0/1 | — | 6,63 |
| 18/04/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Đan Mạch (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 31/40 | 2 | 3/5 | — | 6,89 |
| 14/04/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Serbia (nữ) | T 6-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 62/66 | 2 | 3/8 | — | 7,44 |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật45
- Tư duy41
- Sức mạnh58
- Thể lực41