Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Julia Zigiotti Olme

28Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Julia Zigiotti Olme là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Manchester United (nữ).

Tiểu sử Julia Zigiotti Olme

Julia Zigiotti Olme là tiền vệ của Manchester United (nữ), quốc tịch Sweden, 28 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 16 trận, 1218 phút ra sân, 3 bàn thắng, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,17. Ở Ngoại hạng Anh (nữ), cầu thủ ghi 3 bàn sau 6 trận, còn ở FA Women's League Cup có 2 trận và 1 kiến tạo. Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) ghi nhận 8 trận trong mùa 2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

16Trận ra sân
15Đá chính
1.218Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
406Phút/bàn
5/27Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,17Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh (nữ)2026-2027—664713007373%46%306,45
FA Women's League Cup2026-2027—21720011181%80%003,45
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)2026—8867500019178%56%106,63

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 471 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
165/223 (73%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/19 (26%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
8
Phá bóng
12
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
37/79 (46%)
Không chiến thắng / thua
16 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 29
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
87
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

FA Women's League Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 72 phút · điểm TB 3,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/16 (81%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/5 (80%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 675 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/19
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
10/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
436/557 (78%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
6/16 (37%)
Chuyền dài chính xác
21/57 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/19
Cắt bóng
20
Phá bóng
18
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
63/112 (56%)
Không chiến thắng / thua
20 / 18
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
43 / 31
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
159
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Julia Zigiotti Olme · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026FA Women's League Cup@ Liverpool (nữ)T 5-35601000—0——6,90
18/10/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ Charlton (nữ)T 3-1691041051/6013/8V7,70
14/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)vs Lithuania (nữ)T 10-0450031138/4513/4—7,20
09/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)@ Lithuania (nữ)T 5-0900060499/11501/5—7,20
03/10/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Liverpool (nữ)T 1-0901021129/44111/20—7,50
27/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs West Ham United (nữ)T 2-1630000023/3125/8V6,17
24/09/2026FA Women's League Cupvs Sheffield United (nữ)T 10-1160011113/1624/5——
19/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ Arsenal (nữ)H 1-1901011029/3927/19—7,47
13/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Chelsea FC (nữ)B 0-5900000217/2636/16—5,37
05/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ London City Lionesses (nữ)B 1-2690000016/2325/8V4,48

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy49
  • Sức mạnh60
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com