
Johanna Kaneryd là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Chelsea FC (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
330Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
330Phút/bàn
2/10Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | 2026 | — | 5 | 4 | 330 | 1 | 0 | 0 | 10 | 2 | 86% | 42% | 0 | 0 | 6,71 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 330 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/10
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 8/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 88/102 (86%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 4/16 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/33 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 14
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 49
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Ý (nữ) | H 2-2 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/9 | 1 | 1/4 | — | 5,65 |
| 06/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Đan Mạch (nữ) | B 1-2 | 83 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 32/32 | 0 | 3/6 | — | 8,20 |
| 16/05/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Manchester United (nữ) | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | English FA Women's Cup | vs Manchester City (nữ) | H 2-2 | 40 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/13 | 4 | 4/7 | — | 6,00 |
| 03/05/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Leicester City (nữ) | T 3-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 19/24 | 2 | 3/9 | — | 6,67 |
| 26/04/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Everton CD(Everton FC ) (nữ) | T 4-1 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/9 | 0 | 0/2 | — | 6,61 |
| 18/04/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Serbia (nữ) | T 1-0 | 28 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/10 | 1 | 3/3 | — | 6,68 |
| 15/04/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Đan Mạch (nữ) | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/03/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ Arsenal (nữ) | B 1-3 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 1 | 1/3 | — | 6,32 |
| 21/03/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ London City Lionesses (nữ) | H 1-1 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/13 | 1 | 1/6 | — | 7,54 |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật59
- Tư duy57
- Sức mạnh42
- Thể lực37