
Martina Piemonte là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Lazio (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
9Đá chính
746Phút
7Bàn thắng
2Kiến tạo
0,84Bàn/90 phút
106Phút/bàn
14/36Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (nữ) | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 165 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 65% | 47% | 1 | 0 | 7,05 |
| Serie A Cup Women | 2026 | — | 4 | 4 | 294 | 3 | 0 | 1 | 17 | 5 | 68% | 52% | 0 | 0 | 7,67 |
| Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | 2026 | — | 6 | 3 | 287 | 3 | 0 | 1 | 16 | 7 | 67% | 42% | 1 | 0 | 7,23 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 165 phút · điểm TB 7,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/35 (65%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/17 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 7
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
Serie A Cup Women · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 294 phút · điểm TB 7,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/17
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 49/72 (68%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/25 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 287 phút · điểm TB 7,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 7/16
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 50/74 (67%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/47 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 21
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Belarus (nữ) | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Belarus (nữ) | T 2-0 | 75 | 1 | 0 | 7 | 2 | 3 | 16/23 | 0 | 0/2 | — | 8,20 |
| 03/10/2026 | Serie A (nữ) | vs Lazio (nữ) | T 3-1 | 76 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/19 | 0 | 7/14 | V | 6,23 |
| 30/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Barcelona (nữ) | B 0-6 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/17 | 0 | 0/5 | — | 6,23 |
| 27/09/2026 | Serie A (nữ) | @ Sassuolo (nữ) | T 3-1 | 89 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 13/16 | 0 | 1/3 | — | 7,87 |
| 23/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ Oud Heverlee Leuven (nữ) | H 0-0 | 29 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 2/4 | V | 6,18 |
| 19/09/2026 | Serie A Cup Women | @ Juventus (nữ) | H 2-2 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/20 | 1 | 3/8 | — | 6,40 |
| 13/09/2026 | Serie A Cup Women | @ Sassuolo (nữ) | T 7-1 | 65 | 3 | 1 | 6 | 3 | 1 | 8/13 | 0 | 1/2 | — | 9,60 |
| 05/09/2026 | Serie A Cup Women | vs Fiorentina (nữ) | T 3-0 | 89 | 0 | 0 | 7 | 1 | 1 | 16/21 | 1 | 7/11 | — | 7,80 |
| 30/08/2026 | Serie A Cup Women | vs Sassuolo (nữ) | B 0-1 | 64 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 12/18 | 0 | 2/4 | — | 6,90 |
Chỉ số
- Tốc độ68
- Kỹ thuật46
- Tư duy49
- Sức mạnh34
- Thể lực46