- Phạt góc5 – 3
Sân Gamla Ullevi, Gothenburg · Trọng tài: Ivana Martincic · Mưa rải rác 7°C · cập nhật
Đan Mạch (nữ) thắng 2-1 ngay trên sân của Thụy Điển (nữ).
Thụy Điển (nữ) vs Đan Mạch (nữ) 1-2 — Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) 15/04/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 67%Kiểm soát bóng33%
- 4Tổng cú sút10
- 5Sút trúng đích3
- 14Sút không trúng đích7
- 24Sút trong vòng cấm10
- 5Sút bị chặn0
- 5Phạt góc3
- 65Tấn công nguy hiểm25
- 146Tấn công73
- 524Chuyền258
- 417Chuyền chính xác178
- 10Chuyền then chốt1
- 16Chuyền dài7
- 36Rê bóng12
- 22Tạt bóng17
- 33Tranh chấp43
- 15Tắc bóng64
- 75Cản phá52
- 4Cứu thua6
- 6Phạm lỗi8
- 38Bị phạm lỗi22
- 1Việt vị3
- 0Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-1, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Thụy Điển (nữ) kiểm soát bóng 67%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Thụy Điển (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Đan Mạch (nữ) ép sân. Thụy Điển (nữ) kiểm soát thế trận 58% thời gian, Đan Mạch (nữ) 35%.
Thụy Điển (nữ)Đan Mạch (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-2-1 vs 3-4-1-2
Thụy Điển (nữ) · HLV Peter Gerhardsson
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Jennifer Falk | Thủ môn | 5.9 |
| 3 | Sofia Ann Elin Reidy | Hậu vệ | 6.3 |
| 14 | Bella Astrid Christina Andersson | Hậu vệ | 6.4 |
| 22 | Elma Junttila Nelhage | Hậu vệ | 6.68 |
| 2 | Smilla Holmberg | Tiền vệ | 6.72 |
| 6 | Monica Jusu Bah | Tiền vệ | 7.18 |
| 15 | Julia Zigiotti Olme | Tiền vệ | 5.92 |
| 16 | Filippa Angeldal | Tiền vệ | 6.38 |
| 17 | Felicia Schröder | Tiền vệ | 6.9 |
| 23 | Rebecka Blomqvist | Tiền vệ | 6.17 |
| 11 | Stina Blackstenius © | Tiền đạo | 6.88 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 21 | Tove Enblom | Thủ môn |
| 20 | Hanna Bennison | Tiền vệ |
| 8 | Evelyn Ijeh | Tiền đạo |
| 13 | Amanda Ilestedt | Hậu vệ |
| 10 | Rusul Rosa Kafaji | Tiền đạo |
| 4 | Hanna Lundkvist | Hậu vệ |
| 1 | Zecira Musovic | Thủ môn |
| 5 | Amanda Nildén | Hậu vệ |
| 9 | beata olsson | Tiền đạo |
| 18 | Fridolina Rolfö | Hậu vệ |
| 19 | Johanna Kaneryd | Tiền đạo |
| 7 | Matilda Vinberg | Tiền đạo |
Đan Mạch (nữ) · HLV Andrée Alexander Jeglertz
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 22 | Freja Thisgaard | Thủ môn | 6.33 |
| 3 | Stine Ballisager | Hậu vệ | 6.84 |
| 4 | Emma Faerge | Hậu vệ | 6.27 |
| 12 | Stine Larsen | Hậu vệ | 7.26 |
| 10 | Pernille Harder © | Tiền vệ | 7.67 |
| 15 | Frederikke Thogersen | Tiền vệ | 6.23 |
| 17 | Kathrine Moller Kuhl | Tiền vệ | 6.39 |
| 21 | Mille Gejl Jensen | Tiền vệ | 6.0 |
| 23 | Sofie Svava | Tiền vệ | 6.55 |
| 9 | Amalie Vangsgaard | Tiền đạo | 5.88 |
| 19 | Cecilie Fløe Nielsen | Tiền đạo | 7.26 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 8 | Sofie Bredgaard | Tiền vệ |
| 7 | Janni Thomsen | Tiền vệ |
| 1 | Lene Christensen | Thủ môn |
| 2 | Sara Thrige Andersen | Hậu vệ |
| 13 | Josefine Hasbo | Tiền vệ |
| 6 | Pernille Marie Hesselholt Sanvig | Tiền vệ |
| 20 | Cornelia Kramer | Tiền đạo |
| 11 | Olivia Holdt | Tiền vệ |
| 18 | Sara Holmgaard | Hậu vệ |
| 14 | Anna Christine Walter | Tiền đạo |
| 16 | Maja Bay Østergaard | Thủ môn |
| 5 | Simone Boye Sorensen | Hậu vệ |
Hỏi nhanh về trang này
- Thụy Điển (nữ) vs Đan Mạch (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Thụy Điển (nữ) vs Đan Mạch (nữ) thuộc Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) đã diễn ra lúc 00:00 ngày 15/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Gamla Ullevi (Gothenburg).
- Kết quả Thụy Điển (nữ) vs Đan Mạch (nữ) là bao nhiêu?
- Đan Mạch (nữ) thắng Thụy Điển (nữ) 2-1 trên sân khách; hiệp một 1-1.
- Đội hình xuất phát Thụy Điển (nữ) vs Đan Mạch (nữ)?
- Thụy Điển (nữ) ra sân với sơ đồ 3-4-2-1, Đan Mạch (nữ) dùng sơ đồ 3-4-1-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 22:43 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

