
Anna·Anvegard là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo BK Hacken (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
22Trận ra sân
21Đá chính
469Phút
10Bàn thắng
5Kiến tạo
1,92Bàn/90 phút
46Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
0,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Âu (nữ) | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 72% | 47% | 0 | 0 | 6,58 |
| Sweden Damallsvenskan | 2026 | — | 20 | 19 | 289 | 10 | 1 | 5 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/40 (72%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/5 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/19 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 7
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Sweden Damallsvenskan · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 289 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 10
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Lithuania (nữ) | T 10-0 | 61 | 0 | 1 | 7 | 3 | 4 | 18/24 | 1 | 7/11 | — | 7,70 |
| 09/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Lithuania (nữ) | T 5-0 | 77 | 0 | 1 | 2 | 0 | 5 | 31/40 | 0 | 3/6 | — | 8,10 |
| 30/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Juventus (nữ) | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 | 20/26 | 0 | 5/9 | — | 6,68 |
| 22/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ Inter Milan (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 9/14 | 3 | 4/10 | — | 6,47 |
| 10/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Ý (nữ) | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Đan Mạch (nữ) | B 1-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 1 | 1/1 | — | 6,33 |
| 01/05/2026 | UEFA EL W | vs Hammarby (nữ) | T 3-2 | 87 | 0 | 2 | 2 | 0 | 6 | 20/40 | 0 | 3/12 | — | 8,50 |
| 25/04/2026 | UEFA EL W | @ Hammarby (nữ) | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 9/37 | 2 | 4/8 | — | 6,70 |
| 02/04/2026 | UEFA EL W | vs Eintracht Frankfurt (nữ) | B 0-1 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/31 | 3 | 6/14 | — | 5,82 |
| 26/03/2026 | UEFA EL W | @ Eintracht Frankfurt (nữ) | T 3-0 | 88 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 14/30 | 4 | 8/9 | — | 6,05 |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật63
- Tư duy71
- Sức mạnh41
- Thể lực50