- Phạt góc3 – 3
· Trọng tài: Ivana Martincic · Ít mây 20°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.65 / 2.20 · đã đóng kèo
Tây Ban Nha (nữ) thắng Anh (nữ) 4-0 trên sân nhà.
Tây Ban Nha (nữ) vs Anh (nữ) 4-0 — Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) 06/06/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (15)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Patricia Guijarrokiến tạo: Mariona Caldentey
19'
1 - 0 -
⚽ Alexia Putellaskiến tạo: Mariona Caldentey
37'
2 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
-
⚽ Alexia Putellas
55'
3 - 0 - 59' 🔁 Bethany Meadthay Ella Toone
- 59' 🔁 Chloe Kellythay Lauren James
- 🔁 Claudia Pinathay Vicky López 68'
- 🔁 Esther Gonzalezthay Edna Imade 76'
- 🔁 Aitana Bonmatithay Alexia Putellas 77'
-
⚽ Claudia Pinakiến tạo: Aitana Bonmati
78'
4 - 0 - 🔁 Olga Carmona Garciathay Lucía Corrales Álvarez 84'
- 🔁 Clara Serrajordithay Mariona Caldentey 84'
- 85' 🔁 Jess Carterthay Lotte Wubben-Moy
- 85' 🔁 Niamh Charlesthay Lucy Bronze
- 94' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 62%Kiểm soát bóng38%
- 21Tổng cú sút12
- 9Sút trúng đích0
- 9Sút không trúng đích2
- 21Sút trong vòng cấm3
- 3Sút bị chặn1
- 3Phạt góc3
- 60Tấn công nguy hiểm22
- 118Tấn công65
- 625Chuyền377
- 561Chuyền chính xác303
- 5Chuyền then chốt1
- 18Chuyền dài1
- 21Rê bóng13
- 19Tạt bóng23
- 45Tranh chấp32
- 15Tắc bóng16
- 30Cản phá57
- 17Cứu thua13
- 10Phạm lỗi6
- 21Bị phạm lỗi14
- 1Việt vị2
- 0Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 2-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu mở ở mức 4.5 bàn. Tây Ban Nha (nữ) kiểm soát bóng 62%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Tây Ban Nha (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Anh (nữ) ép sân. Tây Ban Nha (nữ) kiểm soát thế trận 62% thời gian, Anh (nữ) 32%.
Tây Ban Nha (nữ)Anh (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 4-3-3
Tây Ban Nha (nữ) · HLV Sonia Bermúdez
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 13 | Catalina Coll | Thủ môn | 6.58 |
| 2 | Ona Batlle | Hậu vệ | 7.83 |
| 4 | Irene Paredes Hernandez © | Hậu vệ | 7.48 |
| 16 | María Pilar León | Hậu vệ | 8.0 |
| 17 | Lucía Corrales Álvarez | Hậu vệ | 7.62 |
| 8 | Mariona Caldentey | Tiền vệ | 8.6 |
| 11 | Alexia Putellas | Tiền vệ | 9.45 |
| 12 | Patricia Guijarro | Tiền vệ | 8.2 |
| 14 | Vicky López | Tiền đạo | 6.3 |
| 18 | Salma Paralluelo | Tiền đạo | 6.25 |
| 22 | Edna Imade | Tiền đạo | 6.42 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 20 | Claudia Pina | Tiền đạo |
| 19 | Eva Maria Navarro | Tiền đạo |
| 23 | Adriana Nanclares Romero | Thủ môn |
| 5 | María Méndez | Hậu vệ |
| 9 | Esther Gonzalez | Tiền đạo |
| 15 | Laia Codina | Hậu vệ |
| 7 | Olga Carmona Garcia | Hậu vệ |
| 6 | Aitana Bonmati | Tiền vệ |
| 21 | Fiamma Iannuzzi | Tiền vệ |
Anh (nữ) · HLV Sarina Wiegman
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Hannah Hampton | Thủ môn | 6.57 |
| 2 | Lucy Bronze | Hậu vệ | 5.42 |
| 3 | Alex Greenwood | Hậu vệ | 5.58 |
| 5 | Lotte Wubben-Moy | Hậu vệ | 5.71 |
| 6 | Esme Morgan | Hậu vệ | 6.05 |
| 4 | Keira Walsh © | Tiền vệ | 5.78 |
| 8 | Georgia Stanway | Tiền vệ | 5.96 |
| 10 | Ella Toone | Tiền vệ | 5.79 |
| 7 | Lauren James | Tiền đạo | 6.07 |
| 9 | Alessia Russo | Tiền đạo | 6.33 |
| 11 | Lauren Hemp | Tiền đạo | 6.16 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 14 | Laura Blindkilde Brown | Tiền vệ |
| 15 | Jess Carter | Hậu vệ |
| 16 | Niamh Charles | Hậu vệ |
| 23 | Grace Fisk | Hậu vệ |
| 22 | Freya Godfrey | Tiền đạo |
| 17 | Chloe Kelly | Tiền đạo |
| 18 | Lucia Kendall | Tiền vệ |
| 12 | Maya Le Tissier | Hậu vệ |
| 19 | Bethany Mead | Tiền đạo |
| 13 | Anna Moorhouse | Thủ môn |
| 20 | Jessica Park | Tiền vệ |
| 21 | Sophie Baggaley | Thủ môn |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.65 | 2.20 | 1.01 | 51 | 67.00 | 4.5 | 5.75 | 1.14 | — | — | — |
Xem thêm kèo nhà cái hôm nay và tỷ lệ kèo 24 giờ tới.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (16 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 15/04/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Anh (nữ) – Tây Ban Nha (nữ) | 1–0 |
| 27/07/2025 | UEFA Women's Championship | Anh (nữ) – Tây Ban Nha (nữ) | 1–1 |
| 04/06/2025 | UEFA WNL | Tây Ban Nha (nữ) – Anh (nữ) | 2–1 |
| 27/02/2025 | UEFA WNL | Anh (nữ) – Tây Ban Nha (nữ) | 1–0 |
| 20/08/2023 | FIFA Women's World Cup | Tây Ban Nha (nữ) – Anh (nữ) | 1–0 |
| 21/07/2022 | UEFA Women's Championship | Anh (nữ) – Tây Ban Nha (nữ) | 1–1 |
| 20/02/2022 | INT FRL | Anh (nữ) – Tây Ban Nha (nữ) | 0–0 |
| 12/03/2020 | INT FRL | Anh (nữ) – Tây Ban Nha (nữ) | 0–1 |
| 10/04/2019 | INT FRL | Anh (nữ) – Tây Ban Nha (nữ) | 2–1 |
| 24/07/2017 | UEFA Women's Championship | Anh (nữ) – Tây Ban Nha (nữ) | 2–0 |
Phong độ gần đây
Tây Ban Nha (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 18/04/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Tây Ban Nha (nữ) – Ukraina (nữ) | 5–0 | T |
| 15/04/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Anh (nữ) – Tây Ban Nha (nữ) | 1–0 | B |
| 08/03/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Ukraina (nữ) – Tây Ban Nha (nữ) | 1–3 | T |
| 04/03/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Tây Ban Nha (nữ) – Băng Đảo (nữ) | 3–0 | T |
| 03/12/2025 | UEFA WNL | Tây Ban Nha (nữ) – Đức (nữ) | 3–0 | T |
Anh (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 18/04/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Băng Đảo (nữ) – Anh (nữ) | 0–1 | T |
| 15/04/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Anh (nữ) – Tây Ban Nha (nữ) | 1–0 | T |
| 07/03/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Anh (nữ) – Băng Đảo (nữ) | 2–0 | T |
| 04/03/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Ukraina (nữ) – Anh (nữ) | 1–6 | T |
| 03/12/2025 | INT FRL | Anh (nữ) – Ghana (nữ) | 2–0 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Tây Ban Nha (nữ) vs Anh (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Tây Ban Nha (nữ) vs Anh (nữ) thuộc Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) đã diễn ra lúc 02:00 ngày 06/06/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả Tây Ban Nha (nữ) vs Anh (nữ) là bao nhiêu?
- Tây Ban Nha (nữ) thắng Anh (nữ) 4-0; hiệp một 2-0.
- Lịch sử đối đầu Tây Ban Nha (nữ) vs Anh (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 16 lần gặp nhau gần nhất: Tây Ban Nha (nữ) thắng 4, hòa 5, Anh (nữ) thắng 7. Lần gần nhất ngày 15/04/2026 (FIFA Women's World Cup qualification(UEFA)) Anh (nữ) 1-0 Tây Ban Nha (nữ).
- Phong độ Tây Ban Nha (nữ) và Anh (nữ) trước trận?
- Tây Ban Nha (nữ): 4 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WLWWWD); Anh (nữ): 6 thắng, 0 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WWWWWW).
- Đội hình xuất phát Tây Ban Nha (nữ) vs Anh (nữ)?
- Tây Ban Nha (nữ) ra sân với sơ đồ 4-3-3, Anh (nữ) dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 23:27 30/10/2026 (giờ Việt Nam).

