Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jess Carter

Gotham FC (nữ)Hậu vệENG
28Tuổi
165Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị

Jess Carter là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Gotham FC (nữ).

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

34Trận ra sân
31Đá chính
2.708Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mỹ (nữ)2026—28272.3420000090%61%306,95
United States Women's Challenge Cup2026—11740000085%0%007,27
CNCF WCC2025-2026—532920000088%72%006,70

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.342 phút · điểm TB 6,95

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1600/1767 (90%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
88/177 (49%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/55
Cắt bóng
49
Phá bóng
102
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
77/126 (61%)
Không chiến thắng / thua
12 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
65 / 34
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
197
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

United States Women's Challenge Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 74 phút · điểm TB 7,27

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
23/27 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/2 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/07/2026

CNCF WCC · mùa 2025-2026 · 5 trận ra sân, 292 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
180/203 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
14/25 (56%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
4
Phá bóng
13
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/18 (72%)
Không chiến thắng / thua
5 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jess Carter · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Washington Spirit (nữ)B 0-1900000059/6623/4—6,89
14/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)vs Hy Lạp (nữ)T 5-09000000101/10446/8—7,59
09/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)@ Hy Lạp (nữ)T 3-1dự bị00000—0———
05/10/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Angel City FC (nữ)H 1-1900000064/7823/8—6,34
26/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Chicago Red Stars (nữ)T 3-1900000085/8834/4—6,98
20/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ North Carolina Courage (nữ)T 2-1900000065/6811/4—6,64
12/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Racing Louisville (nữ)T 2-1900000050/5711/1—6,82
07/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Denver Summit (nữ)B 0-3900000049/5200/2—6,29
29/08/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Portland Thorns FC (nữ)H 1-1900000079/8512/3—6,88
24/08/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Angel City FC (nữ)H 0-0900000088/9344/6—7,15

Chỉ số

  • Tốc độ33
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy43
  • Sức mạnh67
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com