
Lucy Bronze là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Chelsea FC (nữ).
Tiểu sử Lucy Bronze
Lucy Bronze là hậu vệ người Anh, thi đấu cho Chelsea FC (nữ) và hiện 34 tuổi. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 12 trận ra sân với 1010 phút thi đấu, ghi 2 bàn và thực hiện 2 kiến tạo. Ở Ngoại hạng Anh (nữ), các con số là 5 trận, 1 bàn và 1 kiến tạo. Cầu thủ cao 171 cm, nặng 65 kg và thuận chân phải. Điểm trung bình mùa này là 7,02.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
13Trận ra sân
12Đá chính
1.078Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
539Phút/bàn
4/11Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,01Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh (nữ) | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 518 | 1 | 0 | 2 | 5 | 3 | 87% | 66% | 1 | 0 | 7,23 |
| Cúp C1 châu Âu (nữ) | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 205 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 72% | 0 | 0 | 6,70 |
| Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | 2026 | — | 4 | 4 | 355 | 1 | 0 | 1 | 6 | 1 | 78% | 54% | 1 | 0 | 6,92 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 518 phút · điểm TB 7,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 416/474 (87%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 3/17 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/30 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/26
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 52/78 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 17
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 105
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 205 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 134/154 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/18 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/11 (72%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 355 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 141/179 (78%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/10 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/12 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/48 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 14
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 73
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Tottenham (nữ) | T 6-2 | 68 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 40/48 | 7 | 9/13 | — | 6,92 |
| 04/10/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ West Ham United (nữ) | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75/90 | 6 | 14/20 | — | 6,44 |
| 01/10/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ OL Lyonnes (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 61/71 | 2 | 5/8 | — | 7,01 |
| 27/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Arsenal (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 58/67 | 6 | 10/15 | V | 6,85 |
| 24/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Austria Wien (nữ) | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Birmingham (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 81/91 | 3 | 7/13 | — | 7,28 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Manchester United (nữ) | T 5-0 | 90 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 80/88 | 0 | 5/7 | — | 8,25 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Aston Villa (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 3 | 82/91 | 3 | 6/9 | — | 7,65 |
| 03/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ Real Sociedad (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 73/83 | 0 | 3/3 | — | 6,98 |
| 27/08/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Real Sociedad (nữ) | T 5-2 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật48
- Tư duy49
- Sức mạnh66
- Thể lực51