
Jessica Park là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Manchester United (nữ).
Tiểu sử Jessica Park
Jessica Park là tiền vệ của câu lạc bộ Manchester United (nữ), mang quốc tịch England và hiện 25 tuổi. Trong mùa 2026-2027, Jessica Park ra sân 13 trận với 831 phút thi đấu, ghi 2 bàn, có 1 kiến tạo và đạt điểm trung bình 6,38. Ở Ngoại hạng Anh (nữ), cầu thủ có 6 trận và 1 kiến tạo, còn tại FA Women's League Cup có 1 trận. Ở Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) năm 2026, cầu thủ ra sân 6 lần và ghi 2 bàn.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
13Trận ra sân
8Đá chính
831Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
415Phút/bàn
6/19Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh (nữ) | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 0 | 0 | 1 | 7 | 1 | 82% | 46% | 0 | 0 | 6,52 |
| FA Women's League Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 86% | 0% | 0 | 0 | — |
| Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | 2026 | — | 6 | 2 | 274 | 2 | 0 | 0 | 9 | 5 | 90% | 45% | 0 | 0 | 7,31 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 13/26
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 200/241 (82%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/12 (16%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/60 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 29
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 78
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
FA Women's League Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 17 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/23 (86%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 4/4 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 274 phút · điểm TB 7,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/9
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 127/140 (90%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/31 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 13
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | FA Women's League Cup | @ Liverpool (nữ) | T 5-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Charlton (nữ) | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6 | 68/74 | 1 | 2/5 | — | 7,70 |
| 14/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Hy Lạp (nữ) | T 5-0 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/23 | 1 | 2/3 | — | 7,20 |
| 09/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Hy Lạp (nữ) | T 3-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 9/10 | 1 | 1/4 | — | 6,45 |
| 03/10/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Liverpool (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/31 | 3 | 5/11 | — | 6,42 |
| 27/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs West Ham United (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 44/48 | 1 | 6/12 | — | 6,74 |
| 24/09/2026 | FA Women's League Cup | vs Sheffield United (nữ) | T 10-1 | 17 | 0 | 0 | 3 | 0 | 4 | 20/23 | 0 | 0/1 | — | — |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Arsenal (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/27 | 2 | 6/12 | — | 6,43 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Chelsea FC (nữ) | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/34 | 1 | 2/5 | — | 5,89 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ London City Lionesses (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/27 | 2 | 7/15 | — | 5,91 |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật49
- Tư duy55
- Sức mạnh42
- Thể lực36