
Esme Morgan là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Washington Spirit (nữ).
Tiểu sử Esme Morgan
Esme Morgan là hậu vệ người England, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Washington Spirit (nữ) và 25 tuổi. Ở mùa 2026, cầu thủ có 35 trận ra sân với 2857 phút thi đấu, điểm trung bình 7,15 và 1 kiến tạo. Trong VĐQG Mỹ (nữ), cầu thủ có 25 trận và 1 kiến tạo, cùng 7 trận tại Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) mùa 2026 và 3 trận tại CNCF WCC mùa 2025-2026. Cầu thủ cao 177 cm và nặng 72 kg.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
36Trận ra sân
32Đá chính
2.947Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/8Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
7,13Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 26 | 24 | 2.184 | 0 | 0 | 1 | 6 | 1 | 91% | 59% | 3 | 0 | 7,17 |
| Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | 2026 | — | 7 | 6 | 538 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 95% | 62% | 0 | 0 | 7,33 |
| CNCF WCC | 2025-2026 | — | 3 | 2 | 225 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 90% | 38% | 0 | 0 | 6,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.184 phút · điểm TB 7,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 11/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1542/1688 (91%)
- Chuyền quyết định
- 27
- Tạt bóng chính xác
- 21/51 (41%)
- Chuyền dài chính xác
- 110/157 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/41
- Cắt bóng
- 34
- Phá bóng
- 94
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 73/122 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 59 / 34
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 203
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 538 phút · điểm TB 7,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 445/464 (95%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/33 (72%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/27 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
CNCF WCC · mùa 2025-2026 · 3 trận ra sân, 225 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 164/182 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/17 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/13 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Gotham FC (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/44 | 0 | 0/2 | — | 6,49 |
| 14/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Hy Lạp (nữ) | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Hy Lạp (nữ) | T 3-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 71/73 | 0 | 7/9 | — | 7,22 |
| 05/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Houston Dash (nữ) | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6 | 81/83 | 1 | 3/3 | — | 8,06 |
| 27/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Angel City FC (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 63/66 | 0 | 0/1 | — | 7,60 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Chicago Red Stars (nữ) | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 96/100 | 0 | 1/3 | — | 7,56 |
| 14/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Boston Legacy (nữ) | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 71/78 | 0 | 1/3 | — | 6,62 |
| 07/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Portland Thorns FC (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 57/61 | 1 | 2/4 | — | 7,14 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Bay FC (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 57/61 | 2 | 2/3 | — | 7,84 |
| 24/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Orlando Pride (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 86/94 | 3 | 5/6 | — | 7,61 |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật40
- Tư duy50
- Sức mạnh64
- Thể lực42