
Lucía Corrales Álvarez
20Tuổi
170Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Lucía Corrales Álvarez là hậu vệ 20 tuổi, hiện khoác áo London City Lionesses (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
357Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
357Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh (nữ) | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 287 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 75% | 64% | 0 | 0 | 6,67 |
| FA Women's League Cup | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 3,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 287 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 112/148 (75%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/19 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/13 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/17 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 68
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
FA Women's League Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 70 phút · điểm TB 3,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Everton CD(Everton FC ) (nữ) | T 2-1 | 43 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/23 | 1 | 2/3 | — | 5,72 |
| 14/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mỹ (nữ) | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/24 | 0 | — | — | 6,40 |
| 11/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mỹ (nữ) | T 2-0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/26 | 0 | 1/2 | V | 7,10 |
| 04/10/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Tottenham (nữ) | T 6-1 | 85 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 29/36 | 0 | 0/3 | — | 6,86 |
| 01/10/2026 | FA Women's League Cup | @ Ipswich Town (nữ) | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Brighton (nữ) | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 31/39 | 1 | 4/6 | — | 7,44 |
| 24/09/2026 | FA Women's League Cup | @ Leicester City (nữ) | T 2-0 | 25 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,30 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Manchester United (nữ) | T 2-1 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 36/50 | 4 | 5/5 | — | 6,65 |
| 10/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Băng Đảo (nữ) | T 6-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 58/67 | 1 | 5/7 | — | 6,88 |
| 06/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Anh (nữ) | T 4-0 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 37/44 | 5 | 11/13 | — | 7,62 |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật47
- Tư duy54
- Sức mạnh61
- Thể lực45