Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bethany Mead

Manchester City (nữ)Tiền đạoENG
31Tuổi
163Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Bethany Mead là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Manchester City (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
4Đá chính
580Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
290Phút/bàn
7/20Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh (nữ)2026-2027—532850019280%42%106,50
Cúp C1 châu Âu (nữ)2026-2027—211021002174%60%006,96
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)2026—501931019486%43%006,98

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 285 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/9
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
148/183 (80%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
4/11 (36%)
Chuyền dài chính xác
4/6 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/40 (42%)
Không chiến thắng / thua
2 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 17
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
55
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/10/2026

Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 102 phút · điểm TB 6,96

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
29/39 (74%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/15 (60%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 193 phút · điểm TB 6,98

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/9
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
1/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
106/123 (86%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/23 (43%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 11
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bethany Mead · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)vs Hy Lạp (nữ)T 5-0450020318/2001/3—7,20
09/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)@ Hy Lạp (nữ)T 3-1450141122/2512/5—6,89
04/10/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Arsenal (nữ)T 4-2620030120/2412/6—6,21
02/10/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)vs Real Madrid (nữ)H 1-1270010112/1712/2—6,60
26/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ Charlton (nữ)T 1-0900011459/7848/13—6,89
22/09/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)@ Bayern Munchen (nữ)H 2-2751011017/2247/13—7,33
19/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Liverpool (nữ)T 4-2760010020/2512/9—6,37
14/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ Aston Villa (nữ)T 4-1280010129/3202/4—6,76
06/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Birmingham (nữ)T 3-1290131120/2403/8V6,29
10/06/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)vs Ukraina (nữ)T 3-0451022142/4801/3—8,01

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy56
  • Sức mạnh46
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com