- Phạt góc16 – 1
- Thẻ vàng0 – 1
· Trọng tài: Fabienne Michel · Nắng 31°C · cập nhật
Tây Ban Nha (nữ) thắng Ukraina (nữ) 5-0 trên sân nhà.
Tây Ban Nha (nữ) vs Ukraina (nữ) 5-0 — Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) 18/04/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 72%Kiểm soát bóng28%
- 5Tổng cú sút20
- 10Sút trúng đích1
- 17Sút không trúng đích5
- 33Sút trong vòng cấm6
- 6Sút bị chặn0
- 16Phạt góc1
- 99Tấn công nguy hiểm10
- 121Tấn công38
- 502Chuyền199
- 444Chuyền chính xác117
- 16Chuyền then chốt3
- 25Chuyền dài4
- 49Rê bóng7
- 15Tạt bóng16
- 32Tranh chấp39
- 8Tắc bóng40
- 23Cản phá58
- 6Cứu thua6
- 18Phạm lỗi5
- 30Bị phạm lỗi10
- 0Việt vị2
- 0Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 4 bàn được ghi trong hiệp hai. Tây Ban Nha (nữ) kiểm soát bóng 72%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Tây Ban Nha (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Ukraina (nữ) ép sân. Tây Ban Nha (nữ) kiểm soát thế trận 69% thời gian, Ukraina (nữ) 25%.
Tây Ban Nha (nữ)Ukraina (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 4-2-3-1
Tây Ban Nha (nữ) · HLV Sonia Bermúdez
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 23 | Adriana Nanclares Romero | Thủ môn | 6.7 |
| 5 | María Méndez | Hậu vệ | 8.01 |
| 16 | María Pilar León | Hậu vệ | 7.83 |
| 17 | Lucía Corrales Álvarez | Hậu vệ | 9.37 |
| 19 | Eva Maria Navarro | Hậu vệ | 8.72 |
| 8 | Mariona Caldentey | Tiền vệ | 6.82 |
| 11 | Alexia Putellas © | Tiền vệ | 7.2 |
| 22 | Clara Serrajordi | Tiền vệ | 7.2 |
| 6 | Edna Imade | Tiền đạo | 9.38 |
| 18 | Salma Paralluelo | Tiền đạo | 6.31 |
| 20 | Claudia Pina | Tiền đạo | 7.3 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 21 | Fiamma Iannuzzi | Tiền vệ |
| 7 | Olga Carmona Garcia | Hậu vệ |
| 2 | Ona Batlle | Hậu vệ |
| 15 | Laia Codina | Hậu vệ |
| 13 | Catalina Coll | Thủ môn |
| 3 | Jana Fernandez | Hậu vệ |
| 9 | Esther Gonzalez | Tiền đạo |
| 14 | Vicky López | Tiền vệ |
| 4 | Clara Pinedo | Tiền vệ |
| 1 | Misa Rodríguez | Thủ môn |
| 10 | Athenea Del Castillo | Tiền đạo |
| 12 | Aiara Agirrezabala | Hậu vệ |
Ukraina (nữ) · HLV Nataliya Zinchenko
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Darya Kelyushyk | Thủ môn | 6.66 |
| 3 | Anna Petryk | Hậu vệ | 5.87 |
| 10 | Alina Savka | Hậu vệ | 5.17 |
| 21 | Leisa Olkhova | Hậu vệ | 5.54 |
| 22 | Olga Basanska © | Hậu vệ | 5.34 |
| 2 | Iryna Podolska | Tiền vệ | 5.74 |
| 6 | Dayana Semkiv | Tiền vệ | 6.19 |
| 13 | Lidiia Zaborovets | Tiền vệ | 5.85 |
| 15 | Nadiia Kunina | Tiền vệ | 6.07 |
| 16 | Olha Ovdiychuk | Tiền vệ | 6.2 |
| 9 | T. Boychuk | Tiền đạo | 6.3 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 17 | Daryna Apanashchenko | Tiền vệ |
| 1 | Kateryna Boklach | Thủ môn |
| 20 | Inna hlushchenko | Tiền đạo |
| 7 | Yana Kalinina | Tiền đạo |
| 18 | Kateryna Korsun | Hậu vệ |
| 14 | Iryna Kotiash | Tiền vệ |
| 4 | Y. Kotyk | Hậu vệ |
| 19 | Roksolana Kravchuk | Tiền đạo |
| 11 | Elizaveta Molodiuk | Tiền vệ |
| 23 | Kateryna Samson | Thủ môn |
| 8 | M. Shaynyuk | Hậu vệ |
| 5 | Veronika Andrukhiv | Tiền vệ |
Lịch sử đối đầu (3 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 08/03/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Ukraina (nữ) – Tây Ban Nha (nữ) | 1–3 |
| 07/09/2022 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Tây Ban Nha (nữ) – Ukraina (nữ) | 5–0 |
| 26/10/2021 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Ukraina (nữ) – Tây Ban Nha (nữ) | 0–6 |
Phong độ gần đây
Tây Ban Nha (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 15/04/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Anh (nữ) – Tây Ban Nha (nữ) | 1–0 | B |
| 08/03/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Ukraina (nữ) – Tây Ban Nha (nữ) | 1–3 | T |
| 04/03/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Tây Ban Nha (nữ) – Băng Đảo (nữ) | 3–0 | T |
| 03/12/2025 | UEFA WNL | Tây Ban Nha (nữ) – Đức (nữ) | 3–0 | T |
| 29/11/2025 | UEFA WNL | Đức (nữ) – Tây Ban Nha (nữ) | 0–0 | H |
Ukraina (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 15/04/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Băng Đảo (nữ) – Ukraina (nữ) | 1–0 | B |
| 08/03/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Ukraina (nữ) – Tây Ban Nha (nữ) | 1–3 | B |
| 04/03/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Ukraina (nữ) – Anh (nữ) | 1–6 | B |
| 01/12/2025 | INT FRL | Áo (nữ) – Ukraina (nữ) | 2–3 | T |
| 28/11/2025 | INT FRL | Scotland (nữ) – Ukraina (nữ) | 1–1 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Tây Ban Nha (nữ) vs Ukraina (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Tây Ban Nha (nữ) vs Ukraina (nữ) thuộc Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) đã diễn ra lúc 21:00 ngày 18/04/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả Tây Ban Nha (nữ) vs Ukraina (nữ) là bao nhiêu?
- Tây Ban Nha (nữ) thắng Ukraina (nữ) 5-0; hiệp một 1-0.
- Lịch sử đối đầu Tây Ban Nha (nữ) vs Ukraina (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 3 lần gặp nhau gần nhất: Tây Ban Nha (nữ) thắng 3, hòa 0, Ukraina (nữ) thắng 0. Lần gần nhất ngày 08/03/2026 (FIFA Women's World Cup qualification(UEFA)) Ukraina (nữ) 1-3 Tây Ban Nha (nữ).
- Phong độ Tây Ban Nha (nữ) và Ukraina (nữ) trước trận?
- Tây Ban Nha (nữ): 4 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (LWWWDW); Ukraina (nữ): 1 thắng, 2 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LLLWDD).
- Đội hình xuất phát Tây Ban Nha (nữ) vs Ukraina (nữ)?
- Tây Ban Nha (nữ) ra sân với sơ đồ 4-3-3, Ukraina (nữ) dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 07:43 25/10/2026 (giờ Việt Nam).

