Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Chloe Kelly

Arsenal (nữ)Tiền vệENG
28Tuổi
168Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
—Giá trị

Chloe Kelly là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Arsenal (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

9Trận ra sân
2Đá chính
286Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/9Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh (nữ)2026-2027—411240004189%37%006,71
Cúp C1 châu Âu (nữ)2026-2027—11820003074%44%006,60
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)2026—40800002088%50%006,53

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 124 phút · điểm TB 6,71

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
59/66 (89%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/27 (7%)
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/16 (37%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 10
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
41
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/09/2026

Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 82 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
35/47 (74%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/8 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/9 (44%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 80 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
47/53 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/8 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Chloe Kelly · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
27/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ Chelsea FC (nữ)B 0-1290010210/1100/2—6,60
23/09/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)vs HB Koge (nữ)T 1-0820030135/4724/9—6,60
19/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Manchester United (nữ)H 1-18002103/401/1—6,77
13/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Crystal Palace (nữ)H 0-0600010036/3913/8—6,83
06/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ Brighton (nữ)T 1-0270000110/1212/5—6,62
10/06/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)vs Ukraina (nữ)T 3-0250010021/2322/3—6,62
06/06/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)@ Tây Ban Nha (nữ)B 0-4310000011/1200/2—6,24
16/05/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ Liverpool (nữ)T 3-111001115/700/1—6,83
14/05/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Everton CD(Everton FC ) (nữ)T 1-014001007/702/3—6,60
09/05/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ Aston Villa (nữ)T 3-021003103/311/2—6,86

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật59
  • Tư duy63
  • Sức mạnh43
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com