
Fiamma Iannuzzi là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Atletico de Madrid (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
613Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,44Bàn/90 phút
204Phút/bàn
8/16Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga (nữ) | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 613 | 3 | 1 | 3 | 16 | 8 | 82% | 53% | 1 | 0 | 7,51 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 613 phút · điểm TB 7,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 8/16
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 9/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/3
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 265/321 (82%)
- Chuyền quyết định
- 22
- Tạt bóng chính xác
- 8/21 (38%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/27 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/62 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 25
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 112
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga (nữ) | vs Madrid CFF (nữ) | T 4-0 | 73 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 30/37 | 3 | 5/6 | — | 7,86 |
| 14/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mỹ (nữ) | H 2-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/26 | 1 | 4/4 | — | 6,90 |
| 11/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mỹ (nữ) | T 2-0 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 70/74 | 2 | 2/8 | — | 7,20 |
| 03/10/2026 | La Liga (nữ) | @ Deportivo La Coruna (nữ) | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 5 | 3 | 3 | 29/36 | 1 | 2/6 | — | 8,20 |
| 27/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Athletic Club (nữ) | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | 36/44 | 0 | 7/14 | — | 7,51 |
| 19/09/2026 | La Liga (nữ) | vs DUX Logrono (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | 44/50 | 1 | 3/6 | — | 7,70 |
| 13/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Barcelona (nữ) | B 2-4 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 27/35 | 4 | 8/14 | — | 6,86 |
| 06/09/2026 | La Liga (nữ) | vs CD Alaves (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 5 | 2 | 5 | 46/61 | 0 | 5/11 | V | 6,74 |
| 31/08/2026 | La Liga (nữ) | @ Real Madrid (nữ) | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5 | 53/58 | 1 | 3/5 | — | 7,70 |
| 10/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Băng Đảo (nữ) | T 6-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật55
- Tư duy51
- Sức mạnh43
- Thể lực40