Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lauren James

Chelsea FC (nữ)Tiền đạoENG
25Tuổi
167Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Lauren James là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Chelsea FC (nữ).

Tiểu sử Lauren James

Tiền vệ Lauren James (25 tuổi) đến từ England và thi đấu cho câu lạc bộ Chelsea FC (nữ). Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận ra sân, 3 bàn thắng, 1 kiến tạo, 381 phút thi đấu và điểm trung bình 7,27. Ở Ngoại hạng Anh (nữ) có 2 bàn trong 3 trận, còn tại Cúp C1 châu Âu (nữ) có 1 bàn và 1 kiến tạo trong 3 trận. Chiều cao 167 cm, nặng 62 kg, giá trị thị trường 275 nghìn €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
453Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
0,99Bàn/90 phút
90Phút/bàn
10/27Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh (nữ)2026-2027—4430040024990%73%007,99
Cúp C1 châu Âu (nữ)2026-2027—321531013194%25%006,93

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 300 phút · điểm TB 7,99

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
9/24
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
13
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
8/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
133/147 (90%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
4/14 (28%)
Chuyền dài chính xác
5/7 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/23 (73%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 153 phút · điểm TB 6,93

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
34/36 (94%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/12 (25%)
Không chiến thắng / thua
0 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lauren James · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Tottenham (nữ)T 6-2722033124/3024/4—9,13
14/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)vs Hy Lạp (nữ)T 5-0452132125/2800/1—9,88
09/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)@ Hy Lạp (nữ)T 3-1850040349/5414/7—7,20
04/10/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ West Ham United (nữ)T 3-0dự bị00000—0———
01/10/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)@ OL Lyonnes (nữ)H 0-0320011017/1901/7—6,58
27/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Arsenal (nữ)T 1-0670021132/3302/7—6,41
13/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ Manchester United (nữ)T 5-0711083127/3015/6—8,20
05/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Aston Villa (nữ)H 1-19010112450/5516/6—8,20
03/09/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)@ Real Sociedad (nữ)T 1-0450020017/1722/5—6,71
27/08/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)vs Real Sociedad (nữ)T 5-27611000—0——7,50

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy66
  • Sức mạnh42
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com